Cáp điện lực hạ thế Cadivi

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-2x1,5-300/500V: 17.810đ/m

- CVV-2x2,5-300/500V: 26.100đ/m

- CVV-2x4-300/SOOV: 37.800đ/m

- CVV-2x6-300/SOOV: 52.200đ/m

- CVV-2x10-300/500V: 84.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-3x1,5-300/500V: 23.500đ/m

- CVV-3x2,5-300/500V: 34.800đ/m

- CVV-3x4- 300/500V: 51.000đ/m

- CVV-3x6-300/500V: 72.600đ/m

- CVV-3x10-300/500V: 117.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 6610-4 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-4x1,5 -300/500V: 29.900đ/m

- CVV-4x2,5-300/500V: 44.300đ/m

- CVV-4x4-300/500V: 66.600đ/m

- CVV-4x6-300/500V: 95.400đ/m

- CVV-4x10-300/500V: 152.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-1-0,6//1kV: 6.210đ/m

- CVV-1.5-0,6//1kV: 8.010đ/m

- CVV-2.5-0,6//1kV: 11.570đ/m

- CVV-4-0,6//1kV: 16.820đ/m

- CVV-6-0,6//1kV: 23.600đ/m

- CVV-10-0,6//1kV: 36.900đ/m

- CVV-16-0,6//1kV: 54.800đ/m

- CVV-25-0,6//1kV: 84.800đ/m

- CVV-35-0,6//1kV: 115.500đ/m

- CVV-50-0,6//1kV: 157.100đ/m

- CVV-70-0,6//1kV: 222.300đ/m

- CVV-95-0,6//1kV: 306.800đ/m

- CVV-120-0,6//1kV: 398.300đ/m

- CVV-150-0,6//1kV: 474.600đ/m

- CVV-185-0,6//1kV: 592.100đ/m

- CVV-240-0,6//1kV: 774.600đ/m

- CVV-300-0,6//1kV: 971.100đ/m

- CVV-400-0,6//1kV: 1.237.100đ/m

- CVV-500-0,6//1kV: 1.582.700đ/m

- CVV-630-0,6//1kV: 2.036.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-2x16-0,6//1kV: 130.700đ/m

- CVV-2x25-0,6//1kV: 189.500đ/m

- CVV-2x35-0,6//1kV: 252.500đ/m

- CVV-2x50-0,6//1kV: 336.300đ/m

- CVV-2x70-0,6//1kV: 470.000đ/m

- CVV-2x95-0,6//1kV: 642.800đ/m

- CVV-2x120-0,6//1kV: 837.000đ/m

- CVV-2x150-0,6//1kV: 992.000đ/m

- CVV-2x185-0,6//1kV: 1.234.800đ/m

- CVV-2x240-0,6//1kV: 1.610.900đ/m
- CVV-2x300-0,6//1kV: 2.019.500đ/m

- CVV-2x400-0,6//1kV: 2.573.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-3x16-0,6//1kV: 180.900đ/m

- CVV-3x25-0,6//1kV: 269.900đ/m

- CVV-3x35-0,6//1kV: 362.600đ/m

- CVV-3x50-0,6//1kV: 487.400đ/m

- CVV-3x70-0,6//1kV: 686.400đ/m

- CVV-3x95-0,6//1kV: 947.300đ/m

- CVV-3x120-0,6//1kV: 1.226.300đ/m

- CVV-3x150-0,6//1kV: 1.456.800đ/m

- CVV-3x185-0,6//1kV: 1.818.000đ/m

- CVV-3x240-0,6//1kV: 2.377.800đ/m

- CVV-3x300-0,6//1kV: 2.976.600đ/m

- CVV-3x400-0,6//1kV: 3.794.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)







Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 300/500V, TCVN 5935-1 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-4x16-0,6//1kV: 232.200đ/m

- CVV-4x25-0,6//1kV: 351.300đ/m

- CVV-4x35-0,6//1kV: 474.900đ/m

- CVV-4x50-0,6//1kV: 642.200đ/m

- CVV-4x70-0,6//1kV: 907.800đ/m

- CVV-4x95-0,6//1kV: 1.252.500đ/m

- CVV-4x120 -0,6//1kV: 1.624.700đ/m

- CVV-4x150-0,6//1kV: 1.941.300đ/m

- CVV-4x185-0,6//1kV: 2.414.600đ/m

- CVV-4x240-0,6//1kV: 3.162.300đ/m

- CVV-4x300-0,6//1kV: 3.962.900đ/m

- CVV-4x400-0,6//1kV: 5.051.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (1 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (1 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-2-600V: 9.860đ/m

- CVV-3,5-600V: 14.930đ/m

- CVV-5,5- 600V: 22.100đ/m

- CVV-8-600V: 30.600đ/m

- CVV-14- 600V: 51.000đ/m

- CVV-22-600V: 77.400đ/m

- CVV-38-600V: 127.500đ/m

- CVV-60-600V: 201.800đ/m
-
CVV-100-600V: 334.500đ/m

- CVV-200-600V: 648.800đ/m

- CVV-250-600V: 833.000đ/m

- CVV-325-600V: 1.063.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (2 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (2 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-2x2-600V: 23.300đ/m

- CVV-2x3,5-600V: 35.400đ/m

- CVV-2x5,5-600V: 51.300đ/m

- CVV-2x8 - 600V: 70.500đ/m

- CVV-2x14-600V: 116.000đ/m

- CVV-2x22-600V: 174.900đ/m

- CVV-2x38-600V: 276.600đ/m

- CVV-2x60-600V: 429.300đ/m

- CVV-2x100-600V: 704.400đ/m

- CVV-2x200-600V: 1.359.800đ/m

- CVV-2x250-600V: 1.739.600đ/m

- CVV-2x325-600V: 2.218.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (3 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-3x2-600V: 30.600đ/m

- CVV-3x3,5-600V: 47.700đ/m

- CVV-3x5,5- 600V: 70.100đ/m

- CVV-3x8-600V: 97.400đ/m

- CVV-3x14-600V: 162.200đ/m

- CVV-3x22-600V: 246.600đ/m

- CVV-3x38-600V: 398.000đ/m

- CVV-3x60-600V: 624.000đ/m

- CVV-3x100-600V: 1.035.600đ/m

- CVV-3x200 -600V: 1.997.300đ/m

- CVV-3x250-600V: 2.563.100đ/m

- CVV-3x325-600V: 3.268.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3342:2000 (4 ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-4x2 -600V: 38.400đ/m

- CVV-4x3,5-600V: 60.300đ/m

- CVV-4x5,5-600V: 90.200đ/m

- CVV-4x8-600V: 125.700đ/m

- CVV-4x14-600V: 212.000đ/m

- CVV-4x22-600V: 321.000đ/m

- CVV-4x38-600V: 522.500đ/m

- CVV-4x60-600V: 824.300đ/m

- CVV-4x100-600V: 1.312.100đ/m

- CVV-4x200-600V: 2.652.800đ/m

- CVV-4x250-600V: 3.411.800đ/m

- CVV-4x325-600V: 4.348.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- CVV-3x16+1x10-0,6//1kV: 218.300đ/m

- CVV-3x25+1x16-0,6//1kV: 321.500đ/m

- CVV-3x35+1x16-0,6//1kV: 414.200đ/m

- CVV-3x35+1x25-0,6//1kV: 444.000đ/m

- CVV-3x50+1x25-0,6//1kV: 571.500đ/m

- CVV-3x50+1x35-0,6//1kV: 602.300đ/m

- CVV-3x70+1x35-0,6//1kV: 801.200đ/m

- CVV-3x70+1x50-0,6//1kV: 841.100đ/m

- CVV-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.102.400đ/m

- CVV-3x95+1x70-0,6//1kV: 1.168.200đ/m

- CVV-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.454.000đ/m

- CVV-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.541.700đ/m

- CVV-3x150+1x70-0,6//1kV: 1.732.400đ/m

- CVV-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.818.800đ/m

- CVV-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.120.100đ/m

- CVV-3x185+1x120-0,6//1kV: 2.275.100đ/m

- CVV-3x240+1x120-0,6//1kV: 2.858.300đ/m

- CVV-3x240+1x150-0,6//1kV: 2.948.400đ/m

- CVV-3x240+1x185 -0,6//1kV: 3.070.800đ/m

- CVV-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.569.400đ/m

- CVV-3x300+1x185-0,6//1kV: 3.579.800đ/m

- CVV-3x400+1x185-0,6//1kV: 4.400.000đ/m

- CVV-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.726.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-1-0,6//1kV: 5.940đ/m

- CXV-1,5-0,6//1kV: 7.700đ/m

- CXV-2,5-0,6//1kV: 11.520đ/m

- CXV-4-0,6//1kV: 16.400đ/m

- CXV-6-0,6//1kV: 23.100đ/m

- CXV-10-0,6//1kV: 36.600đ/m

- CXV-16-0,6//1kV: 54.900đ/m

- CXV-25-0,6//1kV: 85.100đ/m

- CXV-35-0,6//1kV: 116.600đ/m

- CXV-50-0,6//1kV: 158.300đ/m

- CXV-70-0,6//1kV: 224.400đ/m

- CXV-95-0,6//1kV: 308.400đ/m

- CXV-120-0,6//1kV: 402.200đ/m

- CXV-150-0,6//1kV: 479.900đ/m

- CXV-185-0,6//1kV: 597.600đ/m

- CXV-240-0,6//1kV: 781.700đ/m

- CXV-300-0,6//1kV: 979.400đ/m

- CXV-400-0,6//1kV: 1.248.200đ/m

- CXV-500-0,6//1kV: 1.596.500đ/m

- CXV-630-0,6//1kV: 2.059.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-2x1-0,6//1kV: 16.740đ/m

- CXV-2x1.5-0,6//1kV: 20.700đ/m

- CXV-2x2.5-0,6//1kV: 28.400đ/m

- CXV-2x4-0,6//1kV: 40.500đ/m

- CXV-2x6-0,6//1kV: 55.100đ/m

- CXV-2x10-0,6//1kV: 84.500đ/m

- CXV-2x16-0,6//1kV: 126.300đ/m

- CXV-2x25-0,6//1kV: 189.300đ/m

- CXV-2x35-0,6//1kV: 254.100đ/m

- CXV-2x50-0,6//1kV: 338.400đ/m

- CXV-2x70-0,6//1kV: 473.000đ/m

- CXV-2x95-0,6//1kV: 645.300đ/m

- CXV-2x120-0,6//1kV: 842.300đ/m

- CXV-2x150-0,6//1kV: 999.800đ/m

- CXV-2x185-0,6//1kV: 1.242.500đ/m

- CXV-2x240-0,6//1kV: 1.622.300đ/m

- CXV-2x300-0,6//1kV: 2.033.700đ/m

- CXV-2x400-0,6//1kV: 2.590.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)







Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-3x1- 0,6//1kV: 20.900đ/m

- CXV-3x1,5-0,6//1kV: 26.500đ/m

- CXV-3x2,5-0,6//1kV: 37.500đ/m

- CXV-3x4-0,6//1kV: 54.200đ/m

- CXV-3x6-0,6//1kV: 75.500đ/m

- CXV-3x10-0,6//1kV: 117.800đ/m

- CXV-3x16-0,6//1kV: 177.900đ/m

- CXV-3x25-0,6//1kV: 270.500đ/m

- CXV-3x35-0,6//1kV: 365.600đ/m

- CXV-3x50-0,6//1kV: 490.800đ/m

- CXV-3x70-0,6//1kV: 691.700đ/m

- CXV-3x95-0,6//1kV: 951.000đ/m

- CXV-3x120-0,6//1kV: 1.227.800đ/m

- CXV-3x150-0,6//1kV: 1.471.400đ/m

- CXV-3x185-0,6//1kV: 1.835.100đ/m

- CXV-3x240-0,6//1kV: 2.398.500đ/m

- CXV-3x300-0,6//1kV: 3.000.300đ/m

- CXV-3x400-0,6//1kV: 3.824.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-4x1-0,6//1kV: 25.900đ/m

- CXV-4x1,5-0,6//1kV: 33.200đ/m

- CXV-4x2,5-0,6//1kV: 47.300đ/m

- CXV-4x4-0,6//1kV: 69.500đ/m

- CXV-4x6-0,6//1kV: 97.700đ/m

- CXV-4x10-0,6//1kV: 153.500đ/m

- CXV-4x16-0,6//1kV: 231.200đ/m

- CXV-4x25-0,6//1kV: 361.100đ/m

- CXV-4x35-0,6//1kV: 489.800đ/m

- CXV-4x50-0,6//1kV: 647.100đ/m

- CXV-4x70-0,6//1kV: 939.500đ/m

- CXV-4x95-0,6//1kV: 1.259.400đ/m

- CXV-4x120-0,6//1kV: 1.637.600đ/m

- CXV-4x150-0,6//1kV: 1.958.600đ/m

- CXV-4x185-0,6//1kV: 2.439.900đ/m

- CXV-4x240-0,6//1kV: 3.193.400đ/m

- CXV-4x300-0,6//1kV: 3.996.600đ/m

- CXV-4x400-0,6//1kV: 5.094.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-3x4+1x2,5-0,6//1kV: 64.500đ/m

- CXV-3x6+1x4-0,6//1kV: 91.100đ/m

- CXV-3x1O+1x6-0,6//1kV: 139.800đ/m

- CXV-3x16+1x10-0,6//1kV: 216.600đ/m

- CXV-3x25+1x16-0,6//1kV: 322.500đ/m

- CXV-3x35+1x16-0,6//1kV: 416.600đ/m

- CXV-3x35+1x25-0,6//1kV: 447.600đ/m

- CXV-3x50+1x25-0,6//1kV: 575.600đ/m

- CXV-3x50+1x35-0,6//1kV: 606.600đ/m

- CXV-3x70+1x35-0,6//1kV: 807.900đ/m

- CXV-3x70+1x50-0,6//1kV: 848.700đ/m

- CXV-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.108.700đ/m

- CXV-3x95+1x70-0,6//1kV: 1.175.600đ/m

- CXV-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.464.600đ/m

- CXV-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.556.900đ/m

- CXV-3x150+1x70-0,6//1kV: 1.750.800đ/m

- CXV-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.838.000đ/m

- CXV-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.150.600đ/m

- CXV-3x185+1x120-0,6//1kV: 2.296.100đ/m

- CXV-3x240+1x120-0,6//1kV: 2.884.700đ/m

- CXV-3x240+1x150 -0,6//1kV: 2.977.500đ/m

- CXV-3x240+1x185-0,6//1kV: 3.102.800đ/m

- CXV-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.600.800đ/m

- CXV-3x300+1x185-0,6//1kV: 3.614.300đ/m

- CXV-3x400+1x185-0,6//1kV: 4.438.400đ/m

- CXV-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.767.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Cáp điện lực hạ thế Cadivi

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AXV-10-0,6//1kV: 8.220đ/m

- AXV-16-0,6//1kV: 10.490đ/m

- AXV-25-0,6//1kV: 14.430đ/m

- AXV-35-0,6//1kV: 18.140đ/m

- AXV-50-0,6//1kV: 24.600đ/m

- AXV-70-0,6//1kV: 32.900đ/m

- AXV-95-0,6//1kV: 42.400đ/m

- AXV-120-0,6//1kV: 53.800đ/m

- AXV-150-0,6//1kV: 63.300đ/m

- AXV-185-0,6//1kV: 78.900đ/m

- AXV-240-0,6//1kV: 98.400đ/m

- AXV-300-0,6//1kV: 122.200đ/m

- AXV-400-0,6//1kV: 153.700đ/m

- AXV-500-0,6//1kV: 192.900đ/m

- AXV-630-0,6//1kV: 246.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AXV-2x16-0,6//1kV: 35.200đ/m

- AXV-2x25-0,6//1kV: 45.100đ/m

- AXV-2x35-0,6//1kV: 54.200đ/m

- AXV-2x50-0,6//1kV: 67.200đ/m

- AXV-2x70-0,6//1kV: 85.500đ/m

- AXV-2x95-0,6//1kV: 107.800đ/m

- AXV-2x120-0,6//1kV: 144.800đ/m

- AXV-2x150-0,6//1kV: 164.500đ/m

- AXV-2x185-0,6//1kV: 197.600đ/m

- AXV-2x240-0,6//1kV: 245.200đ/m

- AXV- 2x300-0,6//1kV: 306.000đ/m

- AXV-2x400-0,6//1kV: 384.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AXV-3x16-0,6//1kV: 42.500đ/m

- AXV-3x25-0,6//1kV: 55.900đ/m

- AXV-3x35-0,6//1kV: 66.300đ/m

- AXV-3x50-0,6//1kV: 86.600đ/m

- AXV-3x70-0,6//1kV: 112.600đ/m

- AXV-3x95-0,6//1kV: 146.800đ/m

- AXV-3x120-0,6//1kV: 191.200đ/m

- AXV-3x150 -0,6//1kV: 221.900đ/m

- AXV-3x185-0,6//1kV: 269.600đ/m

- AXV-3x240-0,6//1kV: 338.700đ/m

- AXV-3x300-0,6//1kV: 413.900đ/m

- AXV-3x400-0,6//1kV: 523.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AXV-4x16-0,6//1kV: 51.600đ/m

- AXV-4x25-0,6//1kV: 68.000đ/m

- AXV-4x35-0,6//1kV: 82.300đ/m

- AXV-4x50-0,6//1kV: 108.900đ/m

- AXV-4x70-0,6//1kV: 144.600đ/m

- AXV-4x95-0,6//1kV: 188.400đ/m

- AXV-4x120-0,6//1kV: 239.300đ/m

- AXV-4x150-0,6//1kV: 290.000đ/m

- AXV-4x185-0,6//1kV: 350.400đ/m

- AXV-4x240-0,6//1kV: 442.000đ/m

- AXV-4x300-0,6//1kV: 545.900đ/m

- AXV-4x400 -0,6//1kV: 679.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Cadivi

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bằng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp bằng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- CVV/DATA-25-0,6//1kV: 116.300đ/m

- CVV/DATA-35-0,6//1kV: 149.300đ/m

- CVV/DATA-50-0,6//1kV: 194.900đ/m

- CVV/DATA-70-0,6//1kV: 259.100đ/m

- CVV/DATA-95-0,6//1kV: 348.600đ/m

- CVV/DATA-120-0,6//1kV: 444.900đ/m

- CVV/DATA-150-0,6//1kV: 524.000đ/m

- CVV/DATA-185-0,6//1kV: 645.600đ/m

- CVV/DATA-240- 0,6//1kV: 834.500đ/m

- CVV/DATA-300-0,6//1kV: 1.038.000đ/m

- CVV/DATA-400- 0,6//1kV: 1.315.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CVV/DSTA-2x4-0,6//1kV: 59.900đ/m

- CVV/DSTA-2x6-0,6//1kV: 76.800đ/m

- CVV/DSTA-2x10-0,6//1kV: 104.900đ/m

- CVV/DSTA-2x16-0,6//1kV: 150.300đ/m

- CVV/DSTA-2x25-0,6//1kV: 214.200đ/m

- CVV/DSTA-2x35-0,6//1kV: 279.000đ/m

- CVV/DSTA-2x50-0,6//1kV: 364.100đ/m

- CVV/DSTA-2x70-0,6//1kV: 501.800đ/m

- CVV/DSTA-2x95-0,6//1kV: 683.400đ/m

- CVV/DSTA-2x120-0,6//1kV: 909.600đ/m

- CVV/DSTA-2x150-0,6//1kV: 1.073.600đ/m

- CVV/DSTA-2x185-0,6//1kV: 1.328.300đ/m

- CVV/OSTA-2x240-0,6//1kV: 1.715.300đ/m

- CVV/DSTA-2x300-0,6//1kV: 2.145.600đ/m

- CVV/DSTA-2x400-0,6//1kV: 2.715.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CVV/DSTA-3x6-0,6//1kV: 98.400đ/m

- CVV/DSTA-3x10-0,6//1kV: 139.400đ/m

- CVV/DSTA-3x16-0,6//1kV: 202.200đ/m

- CVV/DSTA-3x25-0,6//1kV: 294.900đ/m

- CVV/DSTA-3x35-0,6//1kV: 388.500đ/m

- CVV/DSTA-3x50-0,6//1kV: 518.700đ/m

- CVV/DSTA-3x70-0,6//1kV: 724.100đ/m

- CVV/DSTA-3x95-0,6//1kV: 1.020.300đ/m

- CVV/DSTA-3x120- 0,6//1kV: 1.310.100đ/m

- CVV/DSTA-3x150-0,6//1kV: 1.549.800đ/m

- CVV/DSTA-3x185-0,6//1kV: 1.922.700đ/m

- CVV/DSTA-3x240-0,6//1kV: 2.501.000đ/m

- CVV/DSTA-3x300-0,6//1kV: 3.112.800đ/m

- CVV/DSTA-3x400-0,6//1kV: 3.955.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CVV/DSTA-4x2,5-0,6//1kV: 65.300đ/m

- CVV/DSTA-4x4- 0,6//1kV: 93.300đ/m

- CVV/DSTA-4x6-0,6//1kV: 119.100đ/m

- CVV/DSTA-4x10-0,6//1kV: 177.300đ/m

- CVV/DSTA-4x16-0,6//1kV: 255.600đ/m

- CVV/DSTA-4x25-0,6//1kV: 376.800đ/m

- CVV/DSTA-4x35-0,6//1kV: 503.900đ/m

- CVV/DSTA-4x50-0,6//1kV: 681.900đ/m

- CVV/DSTA-4x70-0,6//1kV: 977.100đ/m

- CVV/DSTA-4x95- 0,6//1kV: 1.334.300đ/m

- CVV/DSTA-4x120-0,6//1kV: 1.713.300đ/m

- CVV/DSTA-4x150-0,6//1kV: 2.048.000đ/m

- CVV/DSTA-4x185-0,6//1kV: 2.537.900đ/m

- CVV/DSTA-4x240-0,6//1kV: 3.305.900đ/m

- CVV/DSTA-4x300-0,6//1kV: 4.127.900đ/m

- CVV/DSTA-4x400-0,6//1kV: 5.242.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CVV/DSTA-3x4+1x2,5-0,6//1kV: 87.000đ/m

- CVV/DSTA-3x6+1x4-0,6//1kV: 112.100đ/m

- CVV/DSTA-3x1O+1x6-0,6//1kV: 163.200đ/m

- CVV/DSTA-3x16+1x10-0,6//1kV: 243.300đ/m

- CVV/DSTA-3x25+1x16-0,6//1kV: 348.300đ/m

- CVV/DSTA-3x35+1x16- 0,6//1kV: 444.300đ/m

- CVV/DSTA-3x35+1x25-0,6//1kV: 475.400đ/m

- CVV/DSTA-3x50+1x25- 0,6//1kV: 610.200đ/m

- CVV/DSTA-3x50+1x35-0,6//1kV: 643.800đ/m

- CVV/DSTA-3x70+1x35-0,6//1kV: 846.200đ/m

- CVV/DSTA-3x70+1x50-0,6//1kV: 888.300đ/m

- CVV/DSTA-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.186.500đ/m

- CVV/DSTA-3x95+1x70-0,6//1kV: 1.255.700đ/m

- CVV/DSTA-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.555.500đ/m

- CVV/DSTA-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.648.500đ/m

- CVV/DSTA-3x150+1x70- 0,6//1kV: 1.849.500đ/m

- CVV/DSTA-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.939.100đ/m

- CVV/DSTA-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.254.800đ/m

- CVV/DSTA-3x185+1x120-0,6//1kV: 2.410.400đ/m

- CVV/DSTA-3x240+1x120-0,6//1kV: 3.017.000đ/m

- CVV/DSTA-3x240+1x150-0,6//1kV: 3.111.800đ/m

- CVV/DSTA-3x240+1x185-0,6//1kV: 3.237.800đ/m

- CVV/DSTA-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.755.100đ/m

- CVV/DSTA-3x300+1x185-0,6//1kV: 3.762.900đ/m

- CVV/DSTA-3x400+1x185-0,6//1kV: 4.611.600đ/m

- CVV/DSTA-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.948.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/DATA-25-0,6//1kV: 116.600đ/m

- CXV/DATA-35- 0,6//1kV: 150.500đ/m

- CXV/DATA-50-0,6//1kV: 195.800đ/m

- CXV/DATA-70-0,6//1kV: 261.800đ/m

- CXV/DATA-95-0,6//1kV: 351.000đ/m

- CXV/DATA-120-0,6//1kV: 447.300đ/m

- CXV/DATA-150-0,6//1kV: 530.900đ/m

- CXV/DATA-185-0,6//1kV: 653.600đ/m

- CXV/DATA-240-0,6//1kV: 844.400đ/m

- CXV/DATA-300-0,6//1kV: 1.050.600đ/m

- CXV/DATA-400-0,6//1kV: 1.330.500đ/m

- CXV/DATA-500-0,6//1kV: 1.687.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/DSTA-2x4-0,6//1kV: 58.100đ/m

- CXV/DSTA-2x6-0,6//1kV: 74.900đ/m

- CXV/DSTA-2x10-0,6//1kV: 103.100đ/m

- CXV/DSTA-2x16-0,6//1kV: 145.700đ/m

- CXV/DSTA-2x25-0,6//1kV: 213.300đ/m

- CXV/DSTA-2x35-0,6//1kV: 281.000đ/m

- CXV/DSTA-2x50-0,6//1kV: 366.300đ/m

- CXV/DSTA-2x70-0,6//1kV: 506.400đ/m

- CXV/DSTA-2x95-0,6//1kV: 685.800đ/m

- CXV/DSTA-2x120-0,6//1kV: 915.500đ/m

- CXV/DSTA-2x150-0,6//1kV: 1.083.200đ/m

- CXV/DSTA-2x185-0,6//1kV: 1.339.100đ/m

- CXV/DSTA-2x240- 0,6//1kV: 1.731.500đ/m

- CXV/DSTA-2x300-0,6//1kV: 2.163.500đ/m

- CXV/DSTA-2x400-0,6//1kV: 2.739.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/DSTA-3x4-0,6//1kV: 72.800đ/m

- CXV/DSTA-3x6-0,6//1kV: 96.500đ/m

- CXV/DSTA-3x10-0,6//1kV: 138.000đ/m

- CXV/DSTA-3x16-0,6//1kV: 199.400đ/m

- CXV/DSTA-3x25-0,6//1kV: 296.300đ/m

- CXV/DSTA-3x35-0,6//1kV: 392.000đ/m

- CXV/DSTA-3x50-0,6//1kV: 522.000đ/m

- CXV/DSTA-3x70-0,6//1kV: 729.300đ/m

- CXV/DSTA-3x95-0,6//1kV: 997.400đ/m

- CXV/DSTA-3x120-0,6//1kV: 1.314.200đ/m

- CXV/DSTA-3x150-0,6//1kV: 1.567.800đ/m

- CXV/DSTA-3x185-0,6//1kV: 1.944.600đ/m

- CXV/DSTA-3x240-0,6//1kV: 2.528.000đ/m

- CXV/DSTA-3x300-0,6//1kV: 3.145.500đ/m

- CXV/DSTA-3x400-0,6//1kV: 3.996.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/DSTA-4x4-0,6//1kV: 90.200đ/m

- CXV/DSTA-4x6-0,6//1kV: 115.800đ/m

- CXV/DSTA-4x10-0,6//1kV: 174.800đ/m

- CXV/DSTA-4x16-0,6//1kV: 254.100đ/m

- CXV/DSTA-4x25-0,6//1kV: 378.600đ/m

- CXV/DSTA-4x35-0,6//1kV: 508.100đ/m

- CXV/DSTA-4x50-0,6//1kV: 683.900đ/m

- CXV/DSTA-4x70-0,6//1kV: 958.500đ/m

- CXV/DSTA-4x95-0,6//1kV: 1.341.000đ/m

- CXV/DSTA-4x120-0,6//1kV: 1.737.800đ/m

- CXV/DSTA-4x150-0,6//1kV: 2.068.800đ/m

- CXV/DSTA-4x185-0,6//1kV: 2.562.900đ/m

- CXV/DSTA-4x240-0,6//1kV: 3.340.800đ/m

- CXV/DSTA-4x300-0,6//1kV: 4.167.600đ/m

- CXV/DSTA-4x400-0,6//1kV: 5.297.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/DSTA-3x4+1x2,5-0,6//1kV: 84.900đ/m

- CXV/DSTA-3x6+1x4-0,6//1kV: 108.900đ/m

- CXV/DSTA-3x10+1x6-0,6//1kV: 160.400đ/m

- CXV/DSTA-3x16+1x10-0,6//1kV: 239.700đ/m

- CXV/DSTA-3x25+1x16-0,6//1kV: 347.000đ/m

- CXV/DSTA-3x35+1x16- 0,6/1kV: 444.300đ/m

- CXV/DSTA-3x35+1x25- 0,6//1kV: 475.500đ/m

- CXV/DSTA-3x50+1x25-0,6//1kV: 609.000đ/m

- CXV/DSTA-3x50+1x35-0,6//1kV: 641.700đ/m

- CXV/DSTA-3x70+1x35-0,6//1kV: 848.100đ/m

- CXV/DSTA-3x70+1x50-0,6//1kV: 888.900đ/m

- CXV/DSTA-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.182.900đ/m

- CXV/DSTA-3x95+1x70-0,6//1kV: 1.253.100đ/m

- CXV/DSTA-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.554.800đ/m

- CXV/DSTA-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.642.800đ/m

- CXV/DSTA-3x150+1x70-0,6//1kV: 1.853.900đ/m

- CXV/DSTA-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.942.200đ/m

- CXV/DSTA-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.261.100đ/m

- CXV/DSTA-3x185+1x120-0,6//1kV: 2.416.700đ/m

- CXV/DSTA-3x240+1x120-0,6//1kV: 3.026.700đ/m

- CXV/DSTA-3x240+1x150-0,6//1kV: 3.120.300đ/m

- CXV/DSTA-3x240+1x185-0,6//1kV: 3.246.900đ/m

- CXV/DSTA-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.759.800đ/m

- CXV/DSTA-3x300+1x185- 0,6//1kV: 3.771.300đ/m

- CXV/DSTA-3x400+1x185 -0,6//1kV: 4.619.300đ/m

- CXV/DSTA-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.961.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ Cadivi

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (1 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/DATA-16 -0,6//1kV: 33.800đ/m
- AXV/DATA-25-0,6//1kV: 41.300đ/m
- AXV/DATA-35-0,6//1kV: 46.900đ/m

- AXV/DATA-50-0,6//1kV: 56.200đ/m

- AXV/DATA-70-0,6//1kV: 64.100đ/m

- AXV/DATA-95-0,6//1kV: 77.700đ/m

- AXV/DATA-120-0,6//1kV: 95.800đ/m
- AXV/DATA-150-0,6//1kV: 107.300đ/m

- AXV/DATA-185-0,6//1kV: 123.000đ/m

- AXV/DATA-240-0,6//1kV: 149.100đ/m

- AXV/DATA-300-0,6//1kV: 179.400đ/m

- AXV/DATA-400 -0,6//1kV: 219.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/DSTA-2x16-0,6//1kV: 51.200đ/m

- AXV/DSTA-2x25-0,6//1kV: 65.000đ/m

- AXV/DSTA-2x35-0,6//1kV: 76.200đ/m

- AXV/DSTA-2x50-0,6//1kV: 90.000đ/m

- AXV/DSTA-2x70-0,6//1kV: 112.800đ/m

- AXV/DSTA-2x95-0,6//1kV: 140.300đ/m

- AXV/DSTA-2x120-0,6//1kV: 208.000đ/m

- AXV/DSTA-2x150-0,6//1kV: 232.600đ/m

- AXV/DSTA-2x185-0,6//1kV: 275.100đ/m

- AXV/DSTA-2x240-0,6//1kV: 332.900đ/m

- AXV/DSTA-2x300 -0,6//1kV: 408.700đ/m

- AXV/DSTA-2x400-0,6//1kV: 502.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/DSTA-3x16-0,6//1kV: 60.300đ/m

- AXV/DSTA-3x25-0,6//1kV: 77.000đ/m

- AXV/DSTA-3x35-0,6//1kV: 88.800đ/m

- AXV/DSTA-3x50-0,6//1kV: 111.200đ/m

- AXV/DSTA-3x70- 0,6//1kV: 142.400đ/m

- AXV/DSTA-3x95-0,6//1kV: 183.000đ/m

- AXV/DSTA-3x120-0,6//1kV: 260.900đ/m

- AXV/DSTA-3x150- 0,6//1kV: 297.400đ/m

- AXV/DSTA-3x185-0,6//1kV: 355.000đ/m

- AXV/DSTA-3x240-0,6//1kV: 437.300đ/m

- AXV/DSTA-3x300-0,6//1kV: 526.000đ/m

- AXV/DSTA-3x400-0,6//1kV: 654.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/DSTA-4x16-0,6//1kV: 63.300đ/m

- AXV/DSTA-4x25-0,6//1kV: 88.400đ/m

- AXV/DSTA-4x35-0,6//1kV: 105.700đ/m

- AXV/DSTA-4x50-0,6//1kV: 137.900đ/m

- AXV/DSTA-4x70-0,6//1kV: 177.500đ/m

- AXV/DSTA-4x95-0,6//1kV: 253.800đ/m

- AXV/DSTA-4x120-0,6//1kV: 302.000đ/m

- AXV/DSTA-4x150-0,6//1kV: 379.600đ/m

- AXV/DSTA-4x185-0,6//1kV: 446.600đ/m

- AXV/DSTA-4x240-0,6//1kV: 557.800đ/m

- AXV/DSTA-4x300-0,6//1kV: 677.000đ/m

- AXV/DSTA-4x400-0,6//1kV: 845.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột nhôm, cách điện PVC, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/DSTA-3x10+1x6-0,6//1kV: 50.200đ/m

- AXV/DSTA-3x16+1x10-0,6//1kV: 69.400đ/m

- AXV/DSTA-3x25+1x16-0,6//1kV: 83.600đ/m

- AXV/DSTA-3x50+1x25-0,6//1kV: 127.000đ/m

- AXV/DSTA-3x50+1x35-0,6//1kV: 132.000đ/m

- AXV/DSTA-3x70+1x35-0,6//1kV: 163.200đ/m

- AXV/DSTA-3x70+1x50-0,6//1kV: 168.700đ/m

- AXV/DSTA-3x95+1x50-0,6//1kV: 231.700đ/m

- AXV/DSTA-3x95+1x70-0,6//1kV: 242.300đ/m

- AXV/DSTA-3x120+1x70-0,6//1kV: 284.800đ/m

- AXV/DSTA-3x120+1x95-0,6//1kV: 296.000đ/m

- AXV/DSTA-3x150+1x70 -0,6//1kV: 338.500đ/m

- AXV/DSTA-3x150+1x95-0,6//1kV: 352.300đ/m

- AXV/DSTA-3x185+1x95-0,6//1kV: 401.800đ/m

- AXV/DSTA-3x185+1x120-0,6//1kV: 412.800đ/m

- AXV/DSTA-3x240+1x120-0,6//1kV: 501.900đ/m

- AXV/DSTA-3x240+1x150-0,6//1kV: 520.000đ/m

- AXV/DSTA-3x240+1x185-0,6//1kV: 536.400đ/m

- AXV/DSTA-3x300+1x150-0,6//1kV: 608.900đ/m

- AXV/DSTA-3x300+1x185-0,6//1kV: 628.800đ/m

- AXV/DSTA-3x400+1x185-C,6//1kV: 753.000đ/m

- AXV/DSTA-3x400+1x240-0,6//1kV: 780.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Dây điện lực hạ thế Cadivi

Dây điện lực hạ thế - 0.6/1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

Dây điện lực hạ thế - 0.6/1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

- CV-1-0,6/1KV-AN/NZS5000.1 - Loại TER: 4.040đ/m

- CV-1,5-0,6/1kV-AN/NZS5000.1 - Loại TER: 5.550đ/m

- CV-2,5-0,6/1kV-AN/NZS5000.1 - Loại TER: 9.050đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây điện lực hạ thế - 0.6/1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

Dây điện lực hạ thế - 0.6/1kV, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

- CV-1-0,6/1KV: 4.040đ/m

- CV-1,5-0,6/1KV: 5.550đ/m

- CV-2,5-0,6/1kV: 9.050đ/m

- CV-4-0,6/1KV: 13.700đ/m

- CV-6-0,6/1KV: 20.100đ/m

- CV-10-0,6/1kV: 33.300đ/m

- CV-16-0,6/1kV: 50.700đ/m

- CV-25-0,6/1kV: 79.500đ/m

- CV-35-0,6/1kV: 110.000đ/m

- CV-50-0,6/1kV: 150.500đ/m

- CV-70-0,6/1kV: 214.700đ/m

- CV-95-0,6/1kV: 296.900đ/m

- CV-120-0,6/1kV: 386.700đ/m

- CV-150-0,6/1kV: 462.200đ/m

- CV-185-0,6/1kV: 577.100đ/m

- CV-240-0,6/1kV: 756.200đ/m

- CV-300-0,6/1kV: 948.500đ/m

- CV-400-0,6/1kV: 1.209.800đ/m

- CV-500-0,6/1kV: 1.570.100đ/m

- CV-630-0,6/1kV: 2.022.200đ/m



Xem tiếp
Dây điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3307

Dây điện lực hạ thế - 600V, Tiêu chuẩn JIS C 3307

- CV-1,25 (7/0,45) -600V: 4.290đ/m

- CV-2(7/0,6)-600V: 7.190đ/m

- CV-3,5(7/0,8)-600V: 12.170đ/m

- CV-5,5(7/1)-600V: 18.840đ/m

- CV-8(7/1,2)-600V: 27.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp điều khiển Cadivi

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-2x0,5-0,6//1kV: 10.730đ/m

- DVV-2x0,75-0,6//1kV: 12.680đ/m

- DVV-2x1-0,6//1kV: 15.080đ/m

- DVV-2x1,5-0,6//1kV: 18.810đ/m

- DVV-2x2,5-0,6//1kV: 24.300đ/m

- DVV-2x4-0,6//1kV: 36.300đ/m

- DVV-2x6-0,6//1kV: 50.400đ/m

- DVV-2x10-0,6//1kV: 78.800đ/m

- DVV-2x16-0,6//1kV: 119.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-3x0,5-0,6//1kV: 13.230đ/m

- DVV-3x0,75-0,6//1kV: 15.320đ/m

- DVV-3x1-0,6//1kV: 19.680đ/m

- DVV-3x1,5-0,6//1kV: 24.700đ/m

- DVV-3x2,5-0,6//1kV: 33.500đ/m

- DVV-3x4-0,6//1kV: 50.700đ/m

- DVV-3x6-0,6//1kV: 71.400đ/m

- DVV-3x10-0,6//1kV: 113.000đ/m

- DVV-3x16-0,6//1kV: 172.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-4x0,5-0,6//1kV: 15.300đ/m

- DVV-4x0,75-0,6//1kV: 18.890đ/m

- DVV-4x1-0,6//1kV: 24.200đ/m

- DVV-4x1,5-0,6//1kV: 29.500đ/m

- DVV-4x2,5-0,6//1kV: 43.200đ/m

- DVV-4x4-0,6//1kV: 66.200đ/m

- DVV-4x6-0,6//1kV: 93.600đ/m

- DVV-4x10-0,6//1kV: 148.700đ/m

- DVV-4x16-0,6//1kV: 228.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-5x0,5-0,6//1kV: 17.330đ/m

- DVV-5x0,75-0,6//1kV: 21.900đ/m

- DVV-5x1-0,6//1kV: 28.500đ/m

- DVV-5x1,5-0,6//1kV: 35.600đ/m

- DVV-5x2,5-0,6//1kV: 52.700đ/m

- DVV-5x4-0,6//1kV: 80.900đ/m

- DVV-5x6-0,6//1kV: 114.900đ/m

- DVV-5x10-0,6//1kV: 183.900đ/m

- DVV-5x16-0,6//1kV: 282.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-7x0,5-0,6//1kV: 20.900đ/m

- DVV-7x0,75-0,6//1kV: 26.800đ/m

- DVV-7x1-0,6//1kV: 33.600đ/m

- DVV-7x1,5-0,6//1kV: 47.700đ/m

- DVV-7x2,5-0,6//1kV: 71.300đ/m

- DVV-7x4-0,6//1kV: 110.100đ/m

- DVV-7x6-0,6//1kV: 157.400đ/m

- DVV-7x10-0,6//1kV: 253.200đ/m

- DVV-7x16-0,6//1kV: 390.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-8x0,5-0,6//1kV: 24.800đ/m

- DVV-8x0,75 -0,6//1kV: 31.500đ/m

- DVV-8x1-0,6//1kV: 41.900đ/m

- DVV-8x1,5-0,6//1kV: 55.400đ/m

- DVV-8x2,5-0,6//1kV: 82.400đ/m

- DVV-8x4-0,6//1kV: 126.900đ/m

- DVV-8x6-0,6//1kV: 181.700đ/m

- DVV-8x10-0,6//1kV: 291.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-1Ox0,5-0,6//1kV: 29.800đ/m

- DVV-1Ox0,75-0,6//1kV: 38.100đ/m

- DVV-1Ox1-0,6//1kV: 51.200đ/m

- DVV-1Ox1,5-0,6//1kV: 68.000đ/m

- DVV-1Ox2,5-0,6//1kV: 101.700đ/m

- DVV-1Ox4-0,6//1kV: 157.800đ/m

- DVV-10x6-0,6//1kV: 226.400đ/m

- DVV-1Ox10-0,6//1kV: 364.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-12x0,5-0,6//1kV: 34.200đ/m

- DVV-12x0,75-0,6//1kV: 44.300đ/m

- DVV-12x1-0,6//1kV: 59.700đ/m

- DVV-12x1,5-0,6//1kV: 79.800đ/m

- DVV-12x2,5-0,6//1kV: 120.200đ/m

- DVV-12x4-0,6//1kV: 187.500đ/m

- DVV-12x6-0,6//1kV: 269.400đ/m

- DVV-12x10-0,6//1kV: 433.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-14x0,5-0,6//1kV: 39.900đ/m

- DVV-14x0,75-0,6//1kV: 51.600đ/m

- DVV-14x1-0,6//1kV: 68.700đ/m

- DVV-14x1,5-0,6//1kV: 92.300đ/m

- DVV-14x2,5-0,6//1kV: 139.700đ/m

- DVV-14x4-0,6//1kV: 216.000đ/m

- DVV-14x6-0,6//1kV: 310.800đ/m

- DVV-14x10-0,6//1kV: 501.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-16x0,5-0,6//1kV: 44.700đ/m

- DVV-16x0,75-0,6//1kV: 58.100đ/m

- DVV-16x1-0,6//1kV: 78.000đ/m

- DVV-16x1,5-0,6//1kV: 104.900đ/m

- DVV-16x2,5-0,6//1kV: 159.000đ/m

- DVV-16x4-0,6//1kV: 247.100đ/m

- DVV-16x6-0,6//1kV: 354.900đ/m

- DVV-16x10-0,6//1kV: 573.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-19x0,5-0,6//1kV: 50.300đ/m

- DVV-19x0,75-0,6//1kV: 66.000đ/m

- DVV-19x1-0,6//HV: 90.300đ/m

- DVV-19x1,5 -0,6//1kV: 122.300đ/m

- DVV-19x2,5-0,6//1kV: 185.900đ/m

- DVV-19x4-0,6//1kV: 291.200đ/m

- DVV-19x6-0,6//1kV: 419.900đ/m

- DVV-19x10-0,6//1kV: 679.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-24x0,5-0,6//1kV: 63.200đ/m

- DVV-24x0,75-0,6//1kV: 83.100đ/m

- DVV-24x1-0,6//1kV: 114.300đ/m

- DVV-24x1,5-0,6//1kV: 155.000đ/m

- DVV-24x2,5-0,6//1kV: 236.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-27x0,5-0,6//1kV: 69.900đ/m

- DVV-27x0,75-0,6//1kV: 92.700đ/m

- DVV-27x1-0,6//1kV: 127.200đ/m

- DVV-27x1,5-0,6//1kV: 172.800đ/m

- DVV-27x2,5-0,6//1kV: 263.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-30x0,5-0,6//1kV: 76.800đ/m

- DVV-30x0,75-0,6//1kV: 102.000đ/m

- DVV-30x1-0,6//1kV: 140.900đ/m

- DVV-30x1,5-0,6//1kV: 190.800đ/m

- DVV-30x2,5-0,6//1kV: 291.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV-37x0,5-0,6//1kV: 93.200đ/m

- DVV-37x0,75-0,6//1kV: 123.600đ/m

- DVV-37x1-0,6//1kV: 171.300đ/m

- DVV-37x1,5-0,6//1kV: 233.400đ/m

- DVV-37x2,5-0,6//1kV: 357.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp điều khiển có màn chống nhiễu Cadivi

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-2x0,5-0,6//1kV: 17.630đ/m

- DVV/Sc-2x0,75-0,6//1kV: 20.500đ/m

- DVV/Sc-2x1-0,6//1kV: 24.400đ/m

- DVV/Sc-2x1,5-0,6//1kV: 28.800đ/m

- DVV/Sc-2x2,5-0,6//1kV: 36.900đ/m

- DVV/Sc-2x4-0,6//1kV: 50.300đ/m

- DVV/Sc-2x6-0,6//1kV: 64.100đ/m

- DVV/Sc-2x10-0,6//1kV: 93.900đ/m

- DVV/Sc-2x16-0,6//1kV: 137.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-3x0,5-0,6//1kV: 21.100đ/m

- DVV/Sc-3x0,75-0,6//1kV: 24.500đ/m

- DVV/Sc-3x1-0,6//1kV: 29.500đ/m

- DVV/Sc-3x1,5-0,6//1kV: 35.600đ/m

- DVV/Sc-3x2,5-0,6//1kV: 46.800đ/m

- DVV/Sc-3x4-0,6//1kV: 65.700đ/m

- DVV/Sc-3x6-0,6//1kV: 87.200đ/m

- DVV/Sc-3x10-0,6//1kV: 128.900đ/m

- DVV/Sc-3x16-0,6//1kV: 190.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-4x0,5-0,6//1kV: 24.600đ/m

- DVV/Sc-4x0,75-0,6//1kV: 28.600đ/m

- DVV/Sc-4x1-0,6//1kV: 35.000đ/m

- DVV/Sc-4x1,5-0,6//1kV: 42.500đ/m

- DVV/Sc-4x2,5-0,6//1kV: 57.000đ/m

- DVV/Sc-4x4-0,6//1kV: 81.300đ/m

- DVV/Sc-4x6-0,6//1kV: 108.300đ/m

- DVV/Sc-4x10-0,6//1kV: 165.200đ/m

- DVV/Sc-4x16-0,6//1kV: 247.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (5 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-5x0,5-0,6//1kV: 27.600đ/m

- DVV/Sc-5x0,75-0,6//1kV: 32.400đ/m

- DVV/Sc-5x1-0,6//1kV: 40.100đ/m

- DVV/Sc-5x1,5-0,6//1kV: 49.400đ/m

- DVV/Sc-5x2,5-0,6//1kV: 67.200đ/m

- DVV/Sc-5x4-0,6//1kV: 96.800đ/m

- DVV/Sc-5x6-0,6//1kV: 130.500đ/m

- DVV/Sc-5x10-0,6//1kV: 201.500đ/m

- DVV/Sc-5x16-0,6//1kV: 301.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (7 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-7x0,5-0,6//1kV: 33.300đ/m

- DVV/Sc-7x0,75-0,6//1kV: 39.600đ/m

- DVV/Sc-7x1-0,6//1kV: 50.000đ/m

- DVV/Sc-7x1,5-0,6//1kV: 62.400đ/m

- DVV/Sc-7x2,5-0,6//1kV: 86.900đ/m

- DVV/Sc-7x4-0,6//1kV: 125.700đ/m

- DVV/Sc-7x6-0,6//1kV: 174.300đ/m

- DVV/Sc-7x10-0,6//1kV: 272.300đ/m

- DVV/Sc-7x16-0,6//1kV: 412.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (8 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-8x0,5-0,6//1kV: 38.900đ/m

- DVV/Sc-8x0,75-0,6//1kV: 46.100đ/m

- DVV/Sc-8x1-0,6//1kV: 57.800đ/m

- DVV/Sc-8x1,5-0,6//1kV: 71.900đ/m

- DVV/Sc-8x2,5-0,6//1kV: 99.800đ/m

- DVV/Sc-8x4-0,6//1kV: 143.700đ/m

- DVV/Sc-8x6-0,6//1kV: 200.000đ/m

- DVV/Sc-8x10-0,6//1kV: 312.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (10 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-10x0,5-0,6//1kV: 45.800đ/m

- DVV/Sc-10x0,75-0,6//1kV: 54.600đ/m

- DVV/Sc-10x1-0,6//1kV: 69.300đ/m

- DVV/Sc-10x1,5-0,6//1kV: 87.000đ/m

- DVV/Sc-10x2,5-0,6//1kV: 121.800đ/m

- DVV/Sc-10x4-0,6//1kV: 177.800đ/m

- DVV/Sc-10x6-0,6//1kV: 248.100đ/m

- DVV/Sc-10x10-0,6//1kV: 389.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (12 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-12x0,5-0,6//1kV: 50.700đ/m

- DVV/Sc-12x0,75-0,6//1kV: 61.200đ/m

- DVV/Sc-12x1-0,6//1kV: 78.500đ/m

- DVV/Sc-12x1,5-0,6//1kV: 95.900đ/m

- DVV/Sc-12x2,5-0,6//1kV: 137.700đ/m

- DVV/Sc-12x4-0,6//1kV: 208.100đ/m

- DVV/Sc-12x6-0,6//1kV: 291.900đ/m

- DVV/Sc-12x10-0,6//1kV: 459.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (14 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-14x0,5-0,6//1kV: 56.100đ/m

- DVV/Sc-14x0,75-0,6//1kV: 68.400đ/m

- DVV/Sc-14x1-0,6//1kV: 88.800đ/m

- DVV/Sc-14x1,5-0,6//1kV: 113.300đ/m

- DVV/Sc-14x2,5-0,6//1kV: 159.000đ/m

- DVV/Sc-14x4-0,6//1kV: 239.100đ/m

- DVV/Sc-14x6-0,6//1kV: 336.300đ/m

- DVV/Sc-14x10-0,6//1kV: 531.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (16 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-16x0,5-0,6//1kV: 58.400đ/m

- DVV/Sc-16x0,75-0,6//1kV: 72.500đ/m

- DVV/Sc-16x1-0,6//1kV: 93.500đ/m

- DVV/Sc-16x1,5-0,6//1kV: 121.200đ/m

- DVV/Sc-16x2,5-0,6//1kV: 177.000đ/m

- DVV/Sc-16x4-0,6//1kV: 268.400đ/m

- DVV/Sc-16x6-0,6//1kV: 378.800đ/m

- DVV/Sc-16x10-0,6//1kV: 600.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (19 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-19x0,5-0,6//1kV: 64.700đ/m

- DVV/Sc-19x0,75-0,6//1kV: 84.300đ/m

- DVV/Sc-19x1-0,6//1kV: 111.000đ/m

- DVV/Sc-19x1,5-0,6//1kV: 144.200đ/m

- DVV/Sc-19x2,5-0,6//1kV: 204.600đ/m

- DVV/Sc-19x4-0,6//1kV: 313.400đ/m

- DVV/Sc-19x6-0,6//1kV: 444.200đ/m

- DVV/Sc-19x10-0,6//1kV: 707.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (24 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-24x0,5-0,6//1kV: 81.500đ/m

- DVV/Sc-24x0,75-0,6//1kV: 101.400đ/m

- DVV/Sc-24x1-0,6//1kV: 133.500đ/m

- DVV/Sc-24x1,5-0,6//1kV: 175.700đ/m

- DVV/Sc-24x2,5-0,6//1kV: 258.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (27 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-27x0,5-0,6//1kV: 91.500đ/m

- DVV/Sc-27x0,75-0,6//1kV: 110.900đ/m

- DVV/Sc-27x1-0,6//1kV: 146.700đ/m

- DVV/Sc-27x1,5-0,6//1kV: 193.800đ/m

- DVV/Sc-27x2,5-0,6//1kV: 287.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (30 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-30x0,5-0,6//1kV: 99.000đ/m

- DVV/Sc-30x0,75-0,6//1kV: 120.800đ/m

- DVV/Sc-30x1-0,6//1kV: 161.100đ/m

- DVV/Sc-30x1,5-0,6//1kV: 212.400đ/m

- DVV/Sc-30x2,5-0,6//1kV: 315.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điều khiển có màn chắn chống nhiễu - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (37 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DVV/Sc-37x0,5-0,6//1kV: 116.000đ/m

- DVV/Sc-37x0,75-0,6//1kV: 147.500đ/m

- DVV/Sc-37x1-0,6//1kV: 199.400đ/m

- DVV/Sc-37x1,5-0,6//1kV: 255.200đ/m

- DVV/Sc-37x2,5-0,6//1kV: 381.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Cáp điện lực hạ thế chống cháy Cadivi

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng FR-Mica, cách điện FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng FR-Mica, cách điện FR-PVC)

- CV/FR-1-0,6//1kV: 8.270đ/m

- CV/FR-1,5-0,6//1kV: 10.220đ/m

- CV/FR-2,5-0,6//1kV: 13.740đ/m

- CV/FR-4-0,6//1kV: 19.650đ/m

- CV/FR-6-0,6//1kV: 26.600đ/m

- CV/FR-10-0,6//1kV: 41.000đ/m

- CV/FR-16-0,6//1kV: 59.100đ/m

- CV/FR-25-0,6//1kV: 91.100đ/m

- CV/FR-35-0,6//1kV: 123.000đ/m

- CV/FR-50-0,6//1kV: 169.200đ/m

- CV/FR-70-0,6//1kV: 235.700đ/m

- CV/FR-95-0,6//1kV: 322.400đ/m

- CV/FR-120-0,6//1kV: 411.500đ/m

- CV/FR-150-0,6//1kV: 488.100đ/m

- CV/FR-185- 0,6//1kV: 607.200đ/m

- CV/FR-240-0,6//1kV: 791.400đ/m

- CV/FR-300- 0,6//1kV: 987.900đ/m

- CV/FR-400-0,6//1kV: 1.236.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/IEC 60331-21, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (1 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FR-1x1-0,6//1kV: 11.660đ/m

- CXV/FR-1x1,5-0,6//1kV: 13.800đ/m

- CXV/FR-1x2,5 -0,6//1kV: 18.000đ/m

- CXV/FR-1x4-0,6//1kV: 23.400đ/m

- CXV/FR-1x6-0,6//1kV: 30.600đ/m

- CXV/FR-1x10-0,6//1kV: 45.300đ/m

- CXV/FR-1x16-0,6//1kV: 64.100đ/m

- CXV/FR-1x25-0,6//1kV: 96.800đ/m

- CXV/FR-1x35-0,6//1kV: 129.500đ/m

- CXV/FR-1x50-0,6//1kV: 175.200đ/m

- CXV/FR-1x75-0,6//1kV: 242.900đ/m

- CXV/FR-1x95-0,6//1kV: 329.600đ/m

- CXV/FR-1x120-0,6//1kV: 421.200đ/m

- CXV/FR-1x150-0,6//1kV: 501.200đ/m

- CXV/FR-1x185-0,6//1kV: 619.200đ/m

- CXV/FR-1x240- 0,6//1kV: 804.900đ/m

- CXV/FR-1x300-0,6//1kV: 1.003.200đ/m

- CXV/FR-1x400-0,6//1kV: 1.272.800đ/m

- CXV/FR-1x500-0,6//1kV: 1.618.400đ/m

- CXV/FR-1x630-0,6//1kV: 2.079.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (2 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FR-2x1-0,6//1kV: 33.000đ/m

- CXV/FR-2x1,5-0,6//1kV: 38.100đ/m

- CXV/FR-2x2,5-0,6//1kV: 47.300đ/m

- CXV/FR-2x4-0,6//1kV: 61.200đ/m

- CXV/FR-2x6 -0,6//1kV: 77.700đ/m

- CXV/FR-2x10-0,6//1kV: 103.800đ/m

- CXV/FR-2x16-0,6//1kV: 147.000đ/m

- CXV/FR-2x25-0,6//1kV: 215.600đ/m

- CXV/FR-2x35-0,6//1kV: 282.900đ/m

- CXV/FR-2x50-0,6//1kV: 375.800đ/m

- CXV/FR-2x70-0,6//1kV: 513.800đ/m

- CXV/FR-2x95-0,6//1kV: 692.900đ/m

- CXV/FR-2x120-0,6//1kV: 888.500đ/m

- CXV/FR-2x150-0,6//1kV: 1.046.000đ/m

- CXV/FR-2x185-0,6//1kV: 1.295.100đ/m

- CXV/FR-2x240-0,6//1kV: 1.679.100đ/m

- CXV/FR-2x300-0,6//1kV: 2.094.600đ/m

- CXV/FR-2x400-0,6//1kV: 2.640.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FR-3x1-0,6//1kV: 40.800đ/m

- CXV/FR-3x1,5-0,6//1kV: 47.100đ/m

- CXV/FR-3x2,5-0,6//1kV: 60.500đ/m

- CXV/FR-3x4-0,6//1kV: 79.200đ/m

- CXV/FR-3x6-0,6//1kV: 102.500đ/m

- CXV/FR-3x10- 0,6//1kV: 150.000đ/m

- CXV/FR-3x16-0,6//1kV: 209.700đ/m

- CXV/FR-3x25 -0,6//1kV: 306.900đ/m

- CXV/FR-3x35-0,6//1kV: 403.800đ/m

- CXV/FR-3x50-0,6//1kV: 543.200đ/m

- CXV/FR-3x70-0,6//1kV: 749.300đ/m

- CXV/FR-3x95-0,6//1kV: 1.016.700đ/m

- CXV/FR-3x120-0,6//1kV: 1.292.600đ/m

- CXV/FR-3x150-0,6//1kV: 1.544.300đ/m

- CXV/FR-3x185-0,6//1kV: 1.900.100đ/m

- CXV/FR-3x240-0,6//1kV: 2.457.600đ/m

- CXV/FR-3x300-0,6//1kV: 3.074.600đ/m

- CXV/FR-3x400-0,6//1kV: 3.905.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (4 lõi, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FR-4x1-0,6//1kV: 50.400đ/m

- CXV/FR-4x1,5-0,6//1kV: 59.600đ/m

- CXV/FR-4x2,5-0,6//1kV: 75.500đ/m

- CXV/FR-4x4-0,6//1kV: 100.200đ/m

- CXV/FR-4x6-0,6//1kV: 130.800đ/m

- CXV/FR-4x10-0,6//1kV: 192.000đ/m

- CXV/FR-4x16-0,6//1kV: 265.500đ/m

- CXV/FR-4x25-0,6//1kV: 397.400đ/m

- CXV/FR-4x35 -0,6//1kV: 527.300đ/m

- CXV/FR-4x50-0,6//1kV: 715.100đ/m

- CXV/FR-4x70-0,6//1kV: 989.700đ/m

- CXV/FR-4x95-0,6//1kV: 1.344.200đ/m

- CXV/FR-4x120-0,6//1kV: 1.716.500đ/m

- CXV/FR-4x150-0,6//1kV: 2.036.100đ/m

- CXV/FR-4x185-0,6//1kV: 2.527.200đ/m

- CXV/FR-4x240-0,6//1kV: 3.288.200đ/m

- CXV/FR-4x300-0,6//1kV: 4.088.900đ/m

- CXV/FR-4x400-0,6//1kV: 5.227.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chống cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-1, IEC 60332-3 CAT C, BS 6387 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, băng Mica, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FR-3x2,5+1x1,5-0,6//1kV: 74.000đ/m

- CXV/FR-3x4+1x2,5-0,6//1kV: 93.900đ/m

- CXV/FR-3x6+1x4-0,6//1kV: 123.000đ/m

- CXV/FR-3x10+1x6-0,6//1kV: 176.700đ/m

- CXV/FR-3x16+1x10-0,6//1kV: 251.400đ/m

- CXV/FR-3x25+1x16-0,6//1kV: 365.700đ/m

- CXV/FR-3x35+1x16-0,6//1kV: 463.400đ/m

- CXV/FR-3x35+1x25-0,6//1kV: 495.200đ/m

- CXV/FR-3x50+1x25-0,6//1kV: 640.400đ/m

- CXV/FR-3x50+1x35-0,6//1kV: 672.500đ/m

- CXV/FR-3x70+1x35-0,6//1kV: 878.700đ/m

- CXV/FR-3x70+1x50-0,6//1kV: 921.600đ/m

- CXV/FR-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.190.900đ/m

- CXV/FR-3x95+1x70-0,6//1kV: 1.259.100đ/m

- CXV/FR-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.488.900đ/m

- CXV/FR-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.585.700đ/m

- CXV/FR-3x150+1x70-0,6//1kV: 1.769.900đ/m

- CXV/FR-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.857.600đ/m

- CXV/FR-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.233.700đ/m

- CXV/FR-3x240+1x120-0,6//1kV: 2.879.000đ/m

- CXV/FR-3x240+1x150-0,6//1kV: 2.970.300đ/m

- CXV/FR-3x240+1x185-0,6//1kV: 3.100.800đ/m

- CXV/FR-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.580.700đ/m

- CXV/FR-3x300+1x185-0,6//1kV: 3.101.100đ/m

- CXV/FR-3x400+1x185 -0,6//1kV: 4.566.300đ/m

- CXV/FR-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.754.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp chậm cháy Cadivi

Cáp chậm cháy không vỏ, ít khói, không halogen, bọc cách điện XL-LSHF - 450/750V, Tiêu chuẩn BS-EN 50525-3-41

Cáp chậm cháy không vỏ, ít khói, không halogen, bọc cách điện XL-LSHF - 450/750V, Tiêu chuẩn BS-EN 50525-3-41

- CE/FRT-LSHF-1,5- 450/750V: 7.290đ/m

- CE/FRT-LSHF-2,5-450/750V: 10.460đ/m

- CE/FRT-LSHF-4-450/750V: 15.860đ/m

- CE/FRT-LSHF-6-450/750V: 22.900đ/m

- CE/FRT-LSHF-10-450/750V: 37.400đ/m

- CE/FRT-LSHF-16-450/750V: 55.800đ/m

- CE/FRT-LSHF-25-450/750V: 87.300đ/m

- CE/FRT-LSHF-35-450/750V: 119.900đ/m

- CE/FRT-LSHF-50-450/750V: 163.700đ/m

- CE/FRT-LSHF-70-450/750V: 231.900đ/m

- CE/FRT-LSHF-95-450/750V: 320.400đ/m

- CE/FRT-LSHF-120-450/750V: 414.600đ/m

- CE/FRT-LSHF-150-450/750V: 497.000đ/m

- CE/FRT-LSHF-185-450/750V: 620.400đ/m

- CE/FRT-LSHF-240-450/750V: 811.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây điện lực chậm cháy (ruột đồng, cách điện FR-PVC) 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/ IEC 60332-1,3 CAT C

Dây điện lực chậm cháy (ruột đồng, cách điện FR-PVC) 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1/ IEC 60332-1,3 CAT C

- CV/FRT-1,5-0,6//1kV: 7.140đ/m

- CV/FRT-2,5-0,6//1kV: 10.250đ/m

- CV/FRT-4-0,6//1kV: 15.330đ/m

- CV/FRT-6-0,6//1kV: 22.000đ/m

- CV/FRT-10-0,6//1kV: 35.300đ/m

- CV/FRT-16-0,6//1kV: 52.700đ/m

- CV/FRT-25-0,6//1kV: 83.000đ/m

- CV/FRT-35- 0,6//1kV: 113.700đ/m

- CV/FRT-50-0,6//1kV: 158.300đ/m

- CV/FRT-70-0,6//1kV: 222.900đ/m

- CV/FRT-95 -0,6//1kV: 307.400đ/m

- CV/FRT-120-0,6//1kV: 396.600đ/m

- CV/FRT-150-0,6//1kV: 471.300đ/m

- CV/FRT-185-0,6//1kV: 586.800đ/m

- CV/FRT-240 -0,6//1kV: 768.300đ/m

- CV/FRT-300-0,6//1kV: 961.800đ/m

- CV/FRT-400-0,6//1kV: 1.224.600đ/m

- CV/FRT-500-0,6//1kV: 1.565.100đ/m

- CV/FRT-630-0,6//1kV: 2.012.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (1 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FRT-1x1-0,6//1kV: 7.520đ/m

- CXV/FRT-1x1,5-0,6//1kV: 9.360đ/m

- CXV/FRT-1x2,5-0,6//1kV: 13.320đ/m

- CXV/FRT-1x4-0,6//1kV: 18.330đ/m

- CXV/FRT-1x6-0,6//1kV: 25.200đ/m

- CXV/FRT-1x10 -0,6//1kV: 38.900đ/m

- CXV/FRT-1x16-0,6//1kV: 57.000đ/m

- CXV/FRT-1x25-0,6//1kV: 87.500đ/m

- CXV/FRT-1x35-0,6//1kV: 118.800đ/m
- CXV/FRT-1x50-0,6//1kV: 160.200đ/m

- CXV/FRT-1x70-0,6//1kV: 226.100đ/m

- CXV/FRT-1x95-0,6//1kV: 309.800đ/m

- CXV/FRT-1x120-0,6//1kV: 403.800đ/m

- CXV/FRT-1x150-0,6//1kV: 480.000đ/m

- CXV/FRT-1x185-0,6//1kV: 599.300đ/m

- CXV/FRT-1x240-0,6//1kV: 783.300đ/m

- CXV/FRT-1x300-0,6//1kV: 981.300đ/m

- CXV/FRT-1x400-0,6//1kV: 1.250.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FRT-2x1-0,6//1kV: 22.500đ/m

- CXV/FRT-2x1,5-0,6//1kV: 27.000đ/m

- CXV/FRT-2x2,5-0,6//1kV: 35.600đ/m

- CXV/FRT-2x4-0,6//1kV: 48.600đ/m

- CXV/FRT-2x6-0,6//1kV: 64.200đ/m

- CXV/FRT-2x10 -0,6//1kV: 95.600đ/m

- CXV/FRT-2x16 - 0,6//1kV: 131.700đ/m

- CXV/FRT-2x25-0,6//1kV: 195.500đ/m

- CXV/FRT-2x35-0,6//1kV: 260.300đ/m

- CXV/FRT-2x50-0,6//1kV: 344.300đ/m

- CXV/FRT-2x70-0,6//1kV: 478.500đ/m

- CXV/FRT-2x95-0,6//1kV: 651.500đ/m

- CXV/FRT-2x120-0,6//1kV: 845.700đ/m

- CXV/FRT-2x150-0,6//1kV: 1.006.800đ/m

- CXV/FRT-2x185-0,6//1kV: 1.249.500đ/m

- CXV/FRT-2x240-0,6//1kV: 1.628.700đ/m

- CXV/FRT-2x300-0,6//1kV: 2.040.300đ/m

- CXV/FRT-2x400-0,6//1kV: 2.596.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FRT-3x1-0,6//1kV: 26.900đ/m

- CXV/FRT-3x1,5-0,6//1kV: 33.000đ/m

- CXV/FRT-3x2,5-0,6//1kV: 44.700đ/m

- CXV/FRT-3x4- 0,6//1kV: 62.300đ/m

- CXV/FRT-3x6-0,6//1kV: 84.300đ/m

- CXV/FRT-3x10-0,6//1kV: 128.300đ/m

- CXV/FRT-3x16-0,6//1kV: 183.000đ/m

- CXV/FRT-3x25-0,6//1kV: 276.200đ/m

- CXV/FRT-3x35-0,6//1kV: 370.800đ/m

- CXV/FRT-3x50 -0,6//1kV: 495.000đ/m

- CXV/FRT-3x70-0,6//1kV: 695.600đ/m

- CXV/FRT-3x95-0,6//1kV: 953.400đ/m

- CXV/FRT-3x120-0,6//1kV: 1.237.400đ/m

- CXV/FRT-3x150-0,6//1kV: 1.471.800đ/m

- CXV/FRT-3x185-0,6//1kV: 1.838.100đ/m

- CXV/FRT-3x240-0,6//1kV: 2.402.300đ/m

- CXV/FRT-3x300-0,6//1kV: 3.004.100đ/m

- CXV/FRT-3x400-0,6//1kV: 3.828.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FRT-4x1-0,6//1kV: 32.400đ/m

- CXV/FRT-4x1,5-0,6//1kV: 40.200đ/m

- CXV/FRT-4x2,5-0,6//1kV: 55.100đ/m

- CXV/FRT-4x4-0,6//1kV: 78.200đ/m

- CXV/FRT-4x6-0,6//1kV: 107.100đ/m

- CXV/FRT-4x10-0,6//1kV: 164.600đ/m

- CXV/FRT-4x16-0,6//1kV: 236.400đ/m

- CXV/FRT-4x25-0,6//1kV: 358.700đ/m

- CXV/FRT-4x35-0,6//1kV: 483.300đ/m

- CXV/FRT-4x50-0,6//1kV: 651.000đ/m

- CXV/FRT-4x70-0,6//1kV: 918.300đ/m

- CXV/FRT-4x95-0,6//1kV: 1.259.900đ/m

- CXV/FRT-4x120 -0,6//1kV: 1.639.400đ/m

- CXV/FRT-4x150-0,6//1kV: 1.955.000đ/m

- CXV/FRT-4x185-0,6//1kV: 2.435.300đ/m

- CXV/FRT-4x240-0,6//1kV: 3.183.200đ/m

- CXV/FRT-4x300-0,6//1kV: 3.981.900đ/m

- CXV/FRT-4x400-0,6//1kV: 5.077.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

Cáp điện lực hạ thế chậm cháy 0.6/1kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-3 CAT C (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ FR-PVC)

- CXV/FRT-3x4+1x2,5-0,6//1kV: 72.500đ/m

- CXV/FRT-3x6+1x4-0,6//1kV: 99.900đ/m

- CXV/FRT-3x1O+1x6-0,6//1kV: 150.000đ/m

- CXV/FRT-3x16+1x10-0,6//1kV: 222.200đ/m

- CXV/FRT-3x25+1x16-0,6//1kV: 328.100đ/m

- CXV/FRT-3x35+1x16-0,6//1kV: 421.500đ/m

- CXV/FRT-3x35+1x25-0,6//1kV: 451.800đ/m

- CXV/FRT-3x50+1x25-0,6//1kV: 578.300đ/m

- CXV/FRT-3x50+1x35-0,6//1kV: 609.200đ/m

- CXV/FRT-3x70+1x35-0,6//1kV: 809.700đ/m

- CXV/FRT-3x70+1x50-0,6//1kV: 851.100đ/m

- CXV/FRT-3x95+1x50-0,6//1kV: 1.109.300đ/m

- CXV/FRT-3x95+1x70 -0,6//1kV: 1.175.700đ/m

- CXV/FRT-3x120+1x70-0,6//1kV: 1.465.200đ/m

- CXV/FRT-3x120+1x95-0,6//1kV: 1.560.600đ/m

- CXV/FRT-3x150+1x70-0,6//1kV: 1.747.800đ/m

- CXV/FRT-3x150+1x95-0,6//1kV: 1.841.300đ/m

- CXV/FRT-3x185+1x95-0,6//1kV: 2.154.300đ/m

- CXV/FRT-3x185+1x120-0,6//1kV: 2.300.900đ/m

- CXV/FRT-3x240+1x120-0,6//1kV: 2.888.600đ/m

- CXV/FRT-3x240+1x150-0,6//1kV: 2.983.100đ/m

- CXV/FRT-3x240+1x185-0,6//1kV: 3.106.800đ/m

- CXV/FRT-3x300+1x150-0,6//1kV: 3.605.400đ/m

- CXV/FRT-3x300+1x185-0,6//1kV: 3.619.400đ/m

- CXV/FRT-3x400+1x185 -0,6//1kV: 4.443.600đ/m

- CXV/FRT-3x400+1x240-0,6//1kV: 4.772.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp vặn xoắn hạ thế Cadivi

Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (2 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

- LV-ABC-2x10-0,6//1kV: 11.030đ/m

- LV-ABC-2x11-0,6//1kV: 12.000đ/m

- LV-ABC-2x16-0,6//1kV: 15.700đ/m

- LV-ABC-2x25-0,6//1kV: 20.700đ/m

- LV-ABC-2x35-0,6//1kV: 26.400đ/m

- LV-ABC-2x50-0,6//1kV: 38.600đ/m

- LV-ABC-2x70-0,6//1kV: 49.800đ/m

- LV-ABC-2x95-0,6//1kV: 64.000đ/m

- LV-ABC-2x120-0,6//1kV: 81.000đ/m

- LV-ABC-2x150-0,6//1kV: 97.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (3 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

- LV-ABC-3x16-0,6//1kV: 22.700đ/m

- LV-ABC-3x25-0,6//1kV: 30.100đ/m

- LV-ABC-3x35-0,6//1kV: 38.600đ/m

- LV-ABC-3x50-0,6//1kV: 53.500đ/m

- LV-ABC-3x70-0,6//1kV: 71.600đ/m

- LV-ABC-3x95-0,6//1kV: 95.500đ/m

- LV-ABC-3x120-0,6//1kV: 119.600đ/m

- LV-ABC-3x150-0,6//1kV: 144.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

Cáp vặn xoắn hạ thế - 0.6/1kV, TCVN 6447/AS 3560-1 (4 lõi, ruột nhôm, cách điện XLPE)

- LV-ABC-4x16-0,6//1kV: 29.700đ/m

- LV-ABC-4x25-0,6//1kV: 39.800đ/m

- LV-ABC-4x35-0,6//1kV: 51.000đ/m

- LV-ABC-4x50-0,6//1kV: 69.200đ/m

- LV-ABC-4x70-0,6//1kV: 94.800đ/m

- LV-ABC-4x95-0,6//1kV: 125.100đ/m

- LV-ABC-4x120-0,6//1kV: 158.400đ/m

- LV-ABC-4x150-0,6//1kV: 191.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Cáp trung thế treo Cadivi

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CXV-25-12/20(24)kV:113.700đ/m

- CXV-35-12/20(24)kV: 147.400đ/m

- CXV-50-12/20(24)kV: 192.100đ/m

- CXV-70-12/20(24)kV: 262.400đ/m

- CXV-95-12/20(24)kV: 351.700đ/m

- CXV-120-12/20(24)kV: 436.400đ/m

- CXV-150-12/20(24)kV: 526.400đ/m

- CXV-185-12/20(24)kV: 649.600đ/m

- CXV-240-12/20(24)kV: 840.400đ/m

- CXV-300-12/20(24)kV: 1.044.100đ/m

- CXV-400-12/20(24)kV: 1.319.800đ/m

- CXV-500-12/20(24)kV: 1.647.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CX1V-25-12/20(24)kV: 123.900đ/m

- CX1V-35-12/20(24)kV: 159.200đ/m

- CX1V-50-12/20(24)kV: 203.800đ/m

- CX1V-70-12/20(24)kV: 276.100đ/m

- CX1V-95-12/20(24)kV: 365.100đ/m

- CX1V-120-12/20(24)kV: 449.800đ/m

- CXW-150-12/20(24)kV: 541.200đ/m

- CX1V-185-12/20(24)kV: 666.000đ/m

- CX1V-240-12/20(24)kV: 858.600đ/m

- CX1V-300-12/20(24)kV: 1.063.700đ/m

- CX1V-400-12/20(24)kV: 1.342.600đ/m

- CX1V-500-12/20(24)kV: 1.673.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1 (ruột đồng có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- CX1v/WBC-25-12/20(24)kV: 124.200đ/m

- CX1V/WBC-35-12/20(24)kV: 159.500đ/m

- CX1V/WBC-50-12/20(24)kV: 204.500đ/m

- CX1V/WBC-70-12/20(24)kV: 276.900đ/m

- CX1V/WBC-95-12/20(24)kV: 366.000đ/m

- CX1V/WBC-120-12/20(24)kV: 450.800đ/m

- CX1V/WBC-150-12/20(24)kV: 542.800đ/m

- CX1V/WBC-185-12/20(24)kV: 667.100đ/m

- CX1V/WBC-240-12/20(24)kV: 861.100đ/m

- CX1V/WBC-300-12/20(24)kV: 1.066.700đ/m

- CX1V/WBC-400-12/20(24)kV: 1.345.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp trung thế treo Cadivi

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1995 (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1995 (ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AX1V-25-12,7/22(24)kV: 45.500đ/m

- AX1V-35-12,7/22(24)kV: 49.500đ/m

- AX1V-50-12,7/22(24)kV: 58.300đ/m

- AX1V-70-12,7/22(24)kV: 69.200đ/m

- AX1V-95-12,7/22(24)kV: 82.700đ/m

- AX1V-120-12,7/22(24)kV: 95.000đ/m

- AX1V-150-12,7/22(24)kV: 108.700đ/m

- AX1V-185-12,7/22(24)kV: 120.400đ/m

- AX1V-240-12,7/22(24)kV: 144.400đ/m

- AX1V-300-12,7/22(24)kV: 170.900đ/m

- AX1V-400-12,7/22(24)kV: 196.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1995 (2 ruột nhôm, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1995 (2 ruột nhôm, có chống thấm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AX1V/WBC-25-12,7/22(24)kV: 45.200đ/m

- AX1V/WBC-35-12,7/22(24)kV: 52.200đ/m

- AX1V/WBC-50-12,7/22(24)kV: 61.500đ/m

- AX1V/WBC-70-12,7/22(24)kV: 73.300đ/m

- AX1V/WBC-95-12,7/22(24)kV: 86.600đ/m

- AX1V/WBC-120-12,7/22(24)kV: 99.700đ/m

- AX1V/WBC-150-12,7/22(24)kV: 112.000đ/m

- AX1V/WBC-185-12,7/22(24)kV: 130.000đ/m

- AX1V/WBC-240-12,7/22(24) kV: 155.500đ/m

- AX1V/WBC-300-12,7/22(24)kV: 184.200đ/m

- AX1V/WBC-400-12,7/22(24)kV: 222.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp trung thế treo Cadivi

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-1995 (ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế treo - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-1995 (ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AsXV-25/4,2-12/20(24)kV: 42.900đ/m

- AsXV-35/6,2-12/20(24)kV: 51.800đ/m

- AsXV-50/8-12/20(24)kV: 58.900đ/m

- AsXV-70/11-12/20(24)kV: 67.400đ/m

- AsXV-95/16-12/20(24)kV: 83.500đ/m

- AsXV-120/19-12/20(24)kV: 98.800đ/m

- AsXV-150/19-12/20(24)kV: 109.900đ/m

- AsXV-185/24-12/20(24)kV: 128.100đ/m

- AsXV-185/29-12/20(24)kV: 128.000đ/m

- AsXV-240/32-12/20(24)kV: 155.000đ/m

- AsXV-300/39-12/20(24)kV: 182.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp trung thế có màn chắn kim loại Cadivi

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)

- CXV/S-25-12/20(24)kV: 171.900đ/m

- CXV/S-35-12/20(24)kV: 208.900đ/m

- CXV/S-50-12/20(24)kV: 259.100đ/m

- CXV/S-70-12/20(24)kV: 332.100đ/m

- CXV/S-95-12/20(24) kV: 423.900đ/m

- CXV/S-120-12/20(24)kV: 508.100đ/m

- CXV/S-150-12/20(24)kV: 605.200đ/m

- CXV/S-185-12/20(24)kV: 728.000đ/m

- CXV/S-240-12/20(24)kV: 919.500đ/m

- CXV/S-300-12/20(24)kV: 1.125.900đ/m

- CXV/S-400-12/20(24)kV: 1.406.400đ/m

- CXV/S-500-12/20(24)kV: 1.761.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vỏ PVC)

- CXV/SE-3x25-12/20(24)kV: 550.200đ/m

- CXV/SE-3x35- 12/20(24)kV: 661.500đ/m

- CXV/SE-3x50-12/20(24)kV: 804.000đ/m

- CXV/SE-3x70-12/20(24)kV: 1.044.400đ/m

- CXV/SE-3x95-12/20(24)kV: 1.328.100đ/m

- CXV/SE-3x120-12/20(24)kV: 1.588.900đ/m

- CXV/SE-3x150-12/20(24)kV: 1.895.500đ/m

- CXV/SE-3x185-12/20(24)kV: 2.276.300đ/m

- CXV/SE-3x240-12/20(24)kV: 2.863.000đ/m

- CXV/SE-3x300-12/20(24)kV: 3.490.800đ/m

- CXV/SE-3x400-12/20(24) kV: 4.353.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/S/DATA-25-12/20(24)kV: 214.100đ/m

- CXV/S/DATA-35-12/20(24)kV: 256.100đ/m

- CXV/S/DATA-50-12/20(24)kV: 307.600đ/m

- CXV/S/DATA-70-12/20(24)kV: 387.700đ/m

- CXV/S/DATA-95-12/20(24)kV: 482.300đ/m

- CXV/S/DATA-120-12/20(24)kV: 570.200đ/m

- CXV/S/DATA-150-12/20(24)kV: 704.800đ/m

- CXV/S/DATA-185-12/20(24)kV: 797.400đ/m

- CXV/S/DATA-240-12/20(24)kV: 1.015.000đ/m

- CXV/S/DATA-300-12/20(24)kV: 1.208.300đ/m

- CXV/S/DATA-400-12/20(24)kV: 1.497.900đ/m

- CXV/S/DATA-500-12/20(24)kV: 1.861.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/SE/DSTA-3x25-12/20(24) kV: 634.800đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x35-12/20(24) kV: 756.300đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x50-12/20(24) kV: 914.300đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x70-12/20(24) kV: 1.165.200đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x95-12/20(24) kV: 1.464.400đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x120-12/20(24) kV: 1.731.800đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x150-12/20(24) kV: 2.152.100đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x185-12/20(24) kV: 2.444.100đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x240-12/20(24) kV: 3.158.300đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x300-12/20(24) kV: 3.749.900đ/m

- CXV/SE/DSTA-3x400-12/20(24) kV: 4.641.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (1 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/S/AWA-25-12/20(24)kV: 218.700đ/m

- CXV/S/AWA-35-12/20(24)kV: 261.500đ/m

- CXV/S/AWA-50-12/20(24) kV: 310.200đ/m

- CXV/S/AWA-70-12/20(24)kV: 403.100đ/m

- CXV/S/AWA-95-12/20(24)kV: 498.100đ/m

- CXV/S/AWA-120-12/20(24)kV: 586.200đ/m

- CXV/S/AWA-150-12/20(24)kV: 720.600đ/m

- CXV/S/AWA-185-12/20(24)kV: 813.800đ/m

- CXV/S/AWA-240-12/20(24)kV: 1.034.200đ/m

- CXV/S/AWA-300-12/20(24)kV: 1.247.000đ/m

- CXV/S/AWA-400-12/20(24)kV: 1.537.800đ/m

- CXV/S/AWA-500-12/20(24)kV: 1.902.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 (24) kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-1/IEC 60502-2 (3 lõi, ruột đồng, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp sợi thép bảo vệ, vỏ PVC)

- CXV/SE/SWA-3x25-12/20(24)kV: 751.700đ/m

- CXV/SE/SWA-3x35-12/20(24)kV: 870.400đ/m

- CXV/SE/SWA-3x50-12/20(24)kV: 1.024.000đ/m

- CXV/SE/SWA-3x70-12/20(24)kV: 1.262.100đ/m

- CXV/SE/SWA-3x95-12/20(24)kV: 1.615.900đ/m

- CXV/SE/SWA-3x120-12/20(24)kV: 1.936.500đ/m

- CXV/SE/SWA-3x150-12/20(24)kV: 2.345.100đ/m

- CXV/SE/SWA-3x185-12/20(24)kV: 2.671.600đ/m

- CXV/SE/SWA-3x240-12/20(24)kV: 3.330.700đ/m

- CXV/SE/SWA-3x300-12/20(24)kV: 3.951.500đ/m

-CXV/SE/SWA-3x400-12/20(24)kV: 4.627.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp trung thế có màn chắn kim loại Cadivi

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, vỏ PVC)

- AXV/S-25-12,7/22(24)kV: 86.400đ/m

- AXV/S-35-12,7/22(24)kV: 93.500đ/m

- AXV/S-50-12,7/22(24)kV: 103.700đ/m

- AXV/S-70-12,7/22(24)kV: 117.000đ/m

- AXV/S-95-12,7/22(24)kV: 133.200đ/m

- AXV/S-120-12,7/22(24)kV: 146.700đ/m

- AXV/S-150- 12,7/22(24)kV: 165.100đ/m

- AXV/S-185-12,7/22(24)kV: 183.000đ/m

- AXV/S-240-12,7/22(24)kV: 209.600đ/m

- AXV/S-300-12,7/22(24)kV: 240.700đ/m

- AXV/S-400-12,7/22(24)kV: 280.600đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vo

Cáp trung thế có màn chắn kim loại - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, vo

- AXV/SE-3x50-12/20(24)kV: 349.500đ/m

- AXV/SE-3x70-12/20(24)kV: 398.200đ/m

- AXV/SE-3x95-12/20(24)kV: 451.500đ/m

- AXV/SE-3x120-12/20(24)kV: 498.600đ/m

- AXV/SE-3x150-12/20(24)kV: 565.000đ/m

- AXV/SE-3x185-12/20(24)kV: 629.200đ/m

- AXV/SE-3x240-12/20(24)kV: 717.700đ/m

- AXV/SE-3x300-12/20(24)kV: 817.800đ/m

- AXV/SE-3x400-12/20(24)kV: 952.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp băng nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/S-DATA-50-12/20(24)kV: 146.500đ/m

- AXV/S-DATA-70-12/20(24)kV: 163.000đ/m

- AXV/S-DATA-95-12/20(24)kV: 181.500đ/m

- AXV/S-DATA-120-12/20(24)kV: 197.900đ/m

- AXV/S-DATA-150-12/20(24)kV: 218.200đ/m

- AXV/S-DATA-185-12/20(24)kV: 239.700đ/m

- AXV/S-DATA-240-12/20(24)kV: 269.700đ/m

- AXV/S-DATA-300-12/20(24)kV: 305.400đ/m

- AXV/S-DATA-400-12/20(24)kV: 351.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại cho từng lõi, giáp băng thép bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/SE-DSTA-3x50-12/20(24) kV: 449.500đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x70-12/20(24) kV: 500.000đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x95-12/20(24) kV: 567.400đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x120-12/20(24) kV: 619.200đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x150-12/20(24) kV: 710.600đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x185-12/20(24) kV: 812.800đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x240-12/20(24) kV: 930.500đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x300-12/20(24) kV: 1.037.800đ/m

- AXV/SE-DSTA-3x400-12/20(24) kV: 1.185.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (1 lõi, ruột nhôm, bán dẫn ruột dẫn, cách điện XLPE, bán dẫn cách điện, màn chắn kim loại, giáp sợi nhôm bảo vệ, vỏ PVC)

- AXV/S/AWA-50-12/20(24)kV: 156.500đ/m

- AXV/S/AWA-70-12/20(24)kV: 179.200đ/m

- AXV/S/AWA-95-12/20(24)kV: 198.000đ/m

- AXV/S/AWA-120-12/20(24)kV: 214.500đ/m

- AXV/S/AWA-150-12/20(24)kV: 240.500đ/m

- AXV/S/AWA-185-12/20(24)kV: 257.300đ/m

- AXV/S/AWA-240-12/20(24)kV: 291.100đ/m

- AXV/S/AWA-300-12/20(24)kV: 345.600đ/m

- AXV/S/AWA-400-12/20(24)kV: 389.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC)

Cáp trung thế có màn chắn kim loại, có giáp bảo vệ - 12/20 kV hoặc 12,7/22 (24) kV, TCVN 5935-2/IEC60502-2 (3 lõi, ruột nhôm, lõi thép, cách điện XLPE, vỏ PVC)

- AXV/SE/SWA-3x50-12/20(24)kV: 538.900đ/m

- AXV/SE/SWA-3x70-12/20(24)kV: 596.400đ/m

- AXV/SE/SWA-3x95-12/20(24)kV: 691.000đ/m

- AXV/SE/SWA-3x120-12/20(24)kV: 776.100đ/m

- AXV/SE/SWA-3x150-12/20(24)kV: 872.000đ/m

- AXV/SE/SWA-3x185-12/20(24)kV: 944.500đ/m

- AXV/SE/SWA-3x240-12/20(24)kV: 1.065.700đ/m

- AXV/SE/SWA-3x300-12/20(24)kV: 1.183.100đ/m

- AXV/SE/SWA-3x400-12/20(24)kV: 1.338.900đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp điện kế Cadivi

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-2x4-0,6//1kV: 50.900đ/m

- DK-CVV-2x6-0,6//1kV: 71.000đ/m

- DK-CVV-2x10-0,6//1kV: 102.300đ/m

- DK-CVV-2x16-0,6//1kV: 132.600đ/m

- DK-CVV-2x25-0,6//1kV: 207.900đ/m

- DK-CVV-2x35-0,6//1kV: 275.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-3x4-0,6//1kV: 67.800đ/m

- DK-CVV-3x6-0,6//1kV: 92.300đ/m

- DK-CVV-3x10-0,6//1kV: 131.000đ/m

- DK-CVV-3x16-0,6//1kV: 185.600đ/m

- DK-CVV-3x25-0,6//1kV: 291.600đ/m

- DK-CVV-3x35-0,6//1kV: 389.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-4x4-0,6//1kV: 84.300đ/m

- DK-CVV-4x6-0,6//1kV: 115.200đ/m
- DK-CVV-4x10-0,6//1kV: 167.700đ/m

- DK-CVV-4x16-0,6//1kV: 239.700đ/m

- DK-CVV-4x25-0,6//1kV: 377.100đ/m

- DK-CVV-4x35-0,6//1kV: 506.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-3x1O+1x6-0,6//1kV: 153.800đ/m

- OK-CVV-3x16+1x10-0,6//1kV: 221.400đ/m

- DK-CVV-3x25+1x16-0,6//1kV: 347.300đ/m

- DK-CVV-3x35+1x16-0,6//1kV: 445.400đ/m

- DK-CVV-3x35+1x25-0,6//1kV: 476.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Cáp điện lực Cadivi

Cáp điện lực: CXV-1R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

Cáp điện lực: CXV-1R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

- CXV-2-600V: 9.650đ/m

- CXV-3,5-600V: 15.060đ/m

- CXV-5,5-600V: 22.200đ/m

- CXV-8-600V: 30.500đ/m

- CXV-14-600V: 50.700đ/m

- CXV-22-600V: 77.600đ/m

- CXV-38-600V: 127.700đ/m

- CXV-60- 600V: 203.400đ/m

- CXV-100-600V: 339.000đ/m

- CXV-200-600V: 658.400đ/m

- CXV-250-600V: 844.700đ/m

- CXV-325-600V: 1.076.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực: CXV-2R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

Cáp điện lực: CXV-2R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

- CXV-2x2-600V: 23.900đ/m

- CXV-2x3,5-600V: 36.200đ/m

- CXV-2x5,5-600V: 52.200đ/m

- CXV-2x8-600V: 70.100đ/m

- CXV-2x14-600V: 114.000đ/m

- CXV-2x22-600V: 172.200đ/m

- CXV-2x38-600V: 275.000đ/m

- CXV-2x60-600V: 432.600đ/m

- CXV-2x100-600V: 714.300đ/m

- CXV-2x200-600V: 1.380.200đ/m

- CXV-2x250-600V: 1.766.400đ/m

- CXV-2x325-600V: 2.244.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)





Xem tiếp
Cáp điện lực: CXV-3R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

Cáp điện lực: CXV-3R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

- CXV-3x2-600V: 31.400đ/m

- CXV-3x3,5-600V: 48.800đ/m

- CXV-3x5,5-600V: 71.300đ/m

- CXV-3x8-600V: 97.100đ/m

- CXV-3x14-600V: 159.500đ/m

- CXV-3x22-600V: 245.100đ/m

- CXV-3x38-600V: 397.100đ/m

- CXV-3x60-600V: 628.800đ/m

- CXV-3x100-600V: 1.049.900đ/m

- CXV-3x200-600V: 2.029.100đ/m

- CXV-3x250-600V: 2.601.200đ/m

- CXV-3x325-600V: 3.310.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện lực: CXV-4R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

Cáp điện lực: CXV-4R-600V, Tiêu chuẩn JIS C 3650:2002

- CXV-4x2 -600V: 39.800đ/m

- CXV-4x3,5-600V: 62.100đ/m

- CXV-4x5,5-600V: 92.100đ/m

- CXV-4x8-600V: 126.000đ/m

- CXV-4x14-600V: 209.700đ/m

- CXV-4x22-600V: 321.200đ/m

- CXV-4x38-600V: 522.500đ/m

- CXV-4x60-600V: 831.300đ/m

- CXV-4x100-600V: 1.392.300đ/m

- CXV-4x200-600V: 2.698.100đ/m

- CXV-4x250-600V: 3.465.500đ/m

- CXV-4x325-600V: 4.407.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Dây điện lực Cadivi

Dây điện lực (AV) - 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1

Dây điện lực (AV) - 0.6/1kV, AS/NZS 5000.1

- AV-16-0,6//1kV: 6.900đ/m

- AV-25-0,6//1kV: 9.710đ/m

- AV-35•0,6//1kV: 12.660đ/m

- AV-50 - 0,6//1kV: 17.710đ/m

- AV-70-0,6//1kV: 23.900đ/m

- AV-95-0,6//1kV: 32.500đ/m

- AV-120-0,6//1kV: 39.500đ/m

- AV-150-0,6//1kV: 50.800đ/m

- AV-185-0,6//1kV: 62.200đ/m

- AV-240-0,6//1kV: 78.700đ/m

- AV-300-0,6//1kV: 98.500đ/m

- AV-400-0,6//1kV: 124.600đ/m

- AV-500-0,6//1kV: 157.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Dây điện bọc nhựa Cadivi

Dây điện bọc nhựa PVC - 450/050V, TCVN 6610-3

Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V, TCVN 6610-3

- VC-1,5(ø 1,38) - 450/750V: 5.220đ/m

- VC-2,5( ø 1,77) - 450/750V 8.360đ/m

- VC-4,0 (ø 2,24 ) - 450/750V 13.040đ/m

- VC-6,0(ø 2.74) - 450/750V 19.220đ/m

- VC-10,0(ø 3,56) - 450/750V 32.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đồng đơn cứng bọc PVC - 300/500V, TCVN 6610-3

Dây đồng đơn cứng bọc PVC - 300/500V, TCVN 6610-3

- VC-0,50(ø 0,80) - 300/500V: 2.180đ/m

- VC-0,75(ø 00,97) - 300/500V: 2.850đ/m

- VC-1,00(ø 1,13) - 300/500V: 3.620đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đồng đơn cứng bọc nhựa PVC (VC - 600V, Theo JIS C 3307)

Dây đồng đơn cứng bọc nhựa PVC (VC - 600V, Theo JIS C 3307)

- VC-2(01,6)-600V: 6.930đ/m

- VC-3(02,0)-600V: 10.500đ/m

- VC-8(03,2)-600V: 26.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây điện bọc nhựa PVC - 300/500V, TCVN 6610-3

Dây điện bọc nhựa PVC - 300/500V, TCVN 6610-3

- VCm-0,5(1x16/0.2)-300/500V: 2.090đ/m

- VCm-0,75(1x24/0,2)-300/500V: 2.900đ/m

- VCm-1,0(1x32/0,2)-300/500V: 3.720đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V, TCVN 6610-3

Dây điện bọc nhựa PVC - 450/750V, TCVN 6610-3

- VCm-1,5-(1x30/0,25)-450/750V: 5.460đ/m

- VCm-2,5-(1x50/0,25)-450/750V: 8.750đ/m

- VCm-4-(1x56/0,30)-450/750V: 13.530đ/m

- VCm-6-(1x84/0,30)-450/750V: 20.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp
Dây điện bọc nhựa PVC - 0.6//1kW, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

Dây điện bọc nhựa PVC - 0.6//1kW, Tiêu chuẩn AS/NZS 5000.1

- VCm-10(1x77/0,4)-0,6/1kV: 36.800đ/m

- vcm-16(1x12610.4)-o,6/1kV: 54.300đ/m

- VCm-25(1x196/0,4) -0,6/1kV: 84.000đ/m

- VCm-35(1x273/0,4)-0,6/1kV: 119.100đ/m

- VCm-50(1x380/0,4)-0,6/1kV: 171.200đ/m

- VCm-70(1x361/0.5)-0,6/1kV: 238.200đ/m

- VCm-95(1x475/0,5)-0,6/1kV: 312.200đ/m

- VCm-120(1x608/0.5)-0,6/1kV: 395.100đ/m

- VCm-150(1x740/0,5)-0,6/1kV: 512.900đ/m

- VCm-185(1x925/0,5)-0,6/1kV: 607.500đ/m

- VCm-240(1x1184/0,5) -0,6/1kV: 803.700đ/m

- VCm-300(1x1525/0,5)-0,6/1kV: 1.003.200đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Dây điện mềm bọc nhựa PVC Cadivi

Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V, TCVN 6610-5

Dây điện mềm bọc nhựa PVC - 300/500V, TCVN 6610-5

- VCmo-2xO,75-(2x24/0,2)-300/500V: 6.870đ/m

- VCmo-2x1,0-(2x32/0,2)-300/500V: 8.600đ/m

- VCmo-2x1,5-(2x30/0,25)-300/500V: 12.120đ/m

- VCmo-2x2,5-(2x50/0,25)-300/500V: 19.520đ/m

- VCmo-2x4-(2x56/0,3)-300/500V: 29.500đ/m

- VCmo-2x6-(2x84/0,30)-300/500V: 44.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0.6/1k.V, AS/NZS 5000.1

Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmd 0.6/1k.V, AS/NZS 5000.1

- VCmd-2x0,5-(2x16/0,2) -0,6/1KV: 4.140đ/m

- VCmd-2x0,75-(2x24/0,2)-0,6/1kV: 5.840đ/m

- VCmd-2x1-(2x32/0,2)-0,6/1kV: 7.490đ/m

- VCmd-2x1,5-(2x30/0,25)-0,6//1kV: 10.670đ/m

- VCmd-2x2,5-(2x50/0,25)-0,6/1KV: 17.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 2 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 2 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

- VCmt-2x0,75-(2x24/0,2)-300/500V: 7.700đ/m

- VCmt-2x1,0-(2x32/0,2) -300/500V: 9.510đ/m

- VCmt-2x1,5-(2x30/0,25)-300/500V: 13.370đ/m

- VCmt-2x2,5-(2x50/0,25)-300/500V: 21.300đ/m

- VCmt-2x4-(2x56/0,3)-300/500V: 31.800đ/m

- VCmt-2x6-(2x84/0,30) -300/500V: 47.100đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 3 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 3 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

- VCmt-3x0,75-(3x24/0,2) -300/500V: 10.400đ/m

- VCmt-3x1,0-(3x32/0,2)-300/500V: 12.920đ/m

- VCmt-3x1,5-(3x30/0,25)-300/500V: 18.800đ/m

- VCmt-3x2,5-(3x50/0,25)-300/500V: 29.700đ/m

- VCmt-3x4-(3x56/0,3)-300/500V: 44.500đ/m

- VCmt-3x6-(3x84/0,30)-300/500V: 67.500đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 4 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - VCmt, 4 lõi - 300/500V, TCVN 6610-5

- VCmt-4x0,75-(4x24/0,2)-300/500V: 13.340đ/m

- VCmt-4x1,0-(4x32/0,2)-300/500V: 16.890đ/m

- VCmt-4x1,5-(4x30/0,25)-300/500V: 24.400đ/m

- VCmt-4x2,5-(4x50/0,25)-300/500V: 38.400đ/m

- VCmt-4x4-(4x56/0,3)-300/500V: 58.200đ/m

- VCmt-4x6-(4x84/0,30)-300/500V: 87.800đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - 450/750V, AS/NZS 5000-2

Dây đôi mềm bọc nhựa PVC - 450/750V, AS/NZS 5000-2

- VCmo-LF-2x1,0-(2x32/0,2)-300/750V-AS/NZS5000.2: 9.090đ/m

- VCmo-LF-2x1,5-(2x30/0,25)-300/750V-AS/NZS5000.2: 12.420đ/m

- VCmo-LF-2x2,5-(2x50/0,25)-300/750V-AS/NZS5000.2: 19.770đ/m

- VCmo-LF-2x4-(2x56/0,3)-300/750V-AS/NZS5000.2: 30.200đ/m

- VCmo-LF-2x6-(2x84/0,3)-300/750V-AS/NZS5000.2: 44.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp

Dây điện mềm bọc nhựa PVC Cadivi

Dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105 độ C không chì, ruột dẫn cấp 5-VCm/HR-LF-600V Theo TC UL 758

Dây điện lực cấp chịu nhiệt cao 105 độ C không chì, ruột dẫn cấp 5-VCm/HR-LF-600V Theo TC UL 758

- VCm/HR-LF-1,5-600V: 5.700đ/m

- VCm/HR-LF-2,5-600 V: 8.960đ/m

- VCm/HR-LF-4-600V: 13.770đ/m

- VCm/HR-LF-6 -600V: 21.700đ/m

- VCm/HR-LF-10 -600V: 38.900đ/m

- VCm/HR-LF-16-600V: 56.700đ/m

- VCm/HR-LF-25-600V: 86.600đ/m

- VCm/HR-LF-35 -600V: 124.400đ/m

- VCm/HR-LF-50-600V: 176.700đ/m

- VCm/HR-LF-70-600V: 244.700đ/m

- VCm/HR-LF-95-600: 318.800đ/m

- VCm/HR-LF-120-600V: 405.500đ/m

- VCm/HR-LF-150-600V: 523.500đ/m

- VCm/HR-LF-185-600V: 618.200đ/m

- VCm/HR-LF-240-600V: 814.800đ/m

- VCm/HR-LF-300-600V: 1.013.000đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp

Cáp năng lượng mặt trời Cadivi

Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-1,5 kV DC, TC EN 50168

Cáp năng lượng mặt trời (DC Solar cable): H1Z2Z2-K-1,5 kV DC, TC EN 50168

- H1Z2Z2-K-1,5-1,5kVDC: 11.300đ/m

- H1Z2Z2-K-2,5-1,5kVDC: 15.800đ/m

- H1Z2Z2-K-4-1,5kVDC: 21.400đ/m

- H1Z2Z2-K-6-1,5kVDC: 30.500đ/m

- H1Z2Z2-K-10-1,5kVDC: 48.200đ/m

- H1Z2Z2-K-16-1,5kVDC: 69.100đ/m

- H1Z2Z2-K-25-1,5kVDC: 105.200đ/m

- H1Z2Z2-K-35-1,5kVDC: 146.100đ/m

- H1Z2Z2-K-50-1,5kVDC: 214.700đ/m

- H1Z2Z2-K-70-1,5kVDC: 289.300đ/m

- H1Z2Z2-K-95-1,5kV DC: 373.900đ/m

- H1Z2Z2-K-120-1,5kVDC: 469.300đ/m

- H1Z2Z2-K-150-1,5kVDC: 621.600đ/m

- H1Z2Z2-K-185-1,5kVDC: 740.900đ/m

- H1Z2Z2-K-240-1,5kVDC: 970.500đ/m

- H1Z2Z2-K-300-1,5kVDC: 1.172.700đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)



Xem tiếp