Cáp Chống Cháy Chống Nhiễu Là Gì? Cấu Tạo, Tiêu Chuẩn Và Ứng Dụng Thực Tế

Cáp chống cháy chống nhiễu là loại dây cáp điện được thiết kế để đáp ứng hai yêu cầu quan trọng: duy trì hoạt động của mạch điện trong điều kiện cháy theo tiêu chuẩn thử nghiệm xác định và hạn chế ảnh hưởng của nhiễu điện từ trong quá trình truyền tín hiệu.
Đây là giải pháp được quan tâm trong các hệ thống báo cháy, điều khiển an toàn, âm thanh sơ tán và một số ứng dụng tự động hóa công nghiệp. Đặc biệt, tại những công trình có nhiều thiết bị điện, biến tần và hệ thống điều khiển, khả năng truyền tín hiệu ổn định đóng vai trò rất quan trọng.
Tuy nhiên, không phải mọi loại cáp chống cháy đều có khả năng chống nhiễu. Ngược lại, cáp được trang bị màn chắn chống nhiễu cũng chưa chắc có thể duy trì hoạt động khi xảy ra hỏa hoạn.
Trong bài viết này, Cáp Điện Sài Gòn sẽ phân tích cấu tạo, nguyên lý hoạt động, tiêu chuẩn kỹ thuật và cách lựa chọn cáp chống cháy chống nhiễu phù hợp với từng hệ thống.
1. Cáp chống cháy chống nhiễu là gì?
Cáp chống cháy chống nhiễu (Fire-Resistant Shielded Cable) là loại cáp kết hợp khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi chịu tác động của lửa với cấu trúc hạn chế nhiễu điện từ.
Hai chức năng này hoạt động dựa trên những nguyên lý khác nhau.
Khả năng chống cháy: Giúp mạch điện tiếp tục thực hiện chức năng trong một khoảng thời gian và điều kiện thử nghiệm được quy định, chẳng hạn khi cáp chịu tác động của nhiệt độ cao và ngọn lửa.
Khả năng chống nhiễu: Sử dụng màn chắn kim loại, cấu trúc lõi xoắn hoặc giải pháp thiết kế phù hợp nhằm hạn chế ảnh hưởng của trường điện từ đến tín hiệu truyền qua cáp.
Ví dụ, trong hệ thống báo cháy của một tòa nhà, dây cáp có thể được lắp đặt gần đường dây cấp nguồn cho động cơ, quạt thông gió hoặc thiết bị sử dụng biến tần.
Nếu không kiểm soát tốt nhiễu điện từ, tín hiệu có nguy cơ bị ảnh hưởng, tùy vào thiết kế và khả năng chống nhiễu của hệ thống.
Khi xảy ra cháy, những tuyến cáp phục vụ chức năng an toàn còn có thể phải duy trì hoạt động trong thời gian quy định.
Đây là lý do cáp có cả hai đặc tính được sử dụng trong những ứng dụng có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.

2. Phân biệt cáp chống cháy, cáp chậm cháy và cáp chống nhiễu
Ba khái niệm này thường bị nhầm lẫn khi lựa chọn vật tư điện.
2.1. Cáp chống cháy
Cáp chống cháy (Fire-Resistant Cable) được thiết kế để duy trì tính toàn vẹn của mạch điện trong điều kiện cháy theo tiêu chuẩn áp dụng.
Khả năng này có thể được đánh giá bằng các phép thử thuộc IEC 60331, BS EN 50200 hoặc những tiêu chuẩn tương ứng.
Điều cần hiểu là cáp chống cháy không có nghĩa cáp không bị hư hỏng hoặc không thể cháy.
Mục tiêu quan trọng là duy trì chức năng điện trong điều kiện thử nghiệm xác định.
2.2. Cáp chậm cháy
Cáp chậm cháy (Flame-Retardant Cable) được thiết kế để hạn chế sự lan truyền của ngọn lửa dọc theo dây cáp.
Đặc tính này thường được đánh giá theo IEC 60332.
Tuy nhiên, cáp chậm cháy không mặc nhiên duy trì được khả năng truyền điện hoặc tín hiệu khi bị lửa tác động trực tiếp.
2.3. Cáp chống nhiễu
Cáp chống nhiễu (Shielded Cable) được trang bị cấu trúc giúp hạn chế tác động của nhiễu điện từ.
Các dạng màn chắn phổ biến gồm lá nhôm, lưới đồng bện hoặc kết hợp cả hai.
Cáp chống nhiễu thông thường không nhất thiết đáp ứng yêu cầu duy trì mạch khi cháy.
Điểm cần nhớ: Chậm cháy nhằm hạn chế cháy lan; chống cháy nhằm duy trì chức năng điện trong điều kiện cháy; chống nhiễu nhằm bảo vệ chất lượng tín hiệu trước tác động điện từ.
3. Vì sao hệ thống PCCC có thể cần cáp vừa chống cháy vừa chống nhiễu?
Hệ thống phòng cháy chữa cháy cần hoạt động tin cậy trong cả điều kiện bình thường và tình huống khẩn cấp.
Trong giai đoạn vận hành thông thường, tín hiệu điều khiển có thể chịu tác động từ các nguồn nhiễu điện từ.
Những nguồn nhiễu thường gặp gồm:
Biến tần điều khiển động cơ.
Thiết bị đóng cắt công suất.
Động cơ điện và hệ thống truyền động.
Dây cáp động lực bố trí gần cáp tín hiệu.
Thiết bị điện tử công suất và nguồn chuyển mạch.
Tùy cấu trúc hệ thống, nhiễu có thể làm giảm chất lượng truyền tín hiệu, tăng lỗi truyền thông hoặc ảnh hưởng đến quá trình nhận biết trạng thái thiết bị.
Trong khi đó, khi xảy ra cháy, một số mạch an toàn phải tiếp tục hoạt động để thực hiện chức năng được thiết kế.
Ví dụ như truyền tín hiệu cảnh báo, điều khiển quạt hút khói hoặc phục vụ hệ thống thông báo sơ tán.
Cáp chống cháy chống nhiễu được xem xét khi cả hai yêu cầu này cùng xuất hiện.
Tuy nhiên, không phải mọi tuyến cáp PCCC đều bắt buộc phải có màn chắn hoặc khả năng chống cháy. Quyết định cuối cùng cần dựa vào thiết kế được phê duyệt, yêu cầu của thiết bị và các quy định áp dụng.
4. Cấu tạo kỹ thuật của cáp chống cháy chống nhiễu
Cấu tạo của cáp có thể thay đổi theo nhà sản xuất, cấp điện áp và tiêu chuẩn sản phẩm.
Một cấu trúc điển hình có thể gồm các thành phần sau.
4.1. Ruột dẫn điện
Ruột dẫn thường được chế tạo từ đồng, có dạng sợi đặc hoặc nhiều sợi bện.
Đồng được sử dụng phổ biến nhờ khả năng dẫn điện tốt và phù hợp với nhiều ứng dụng truyền tín hiệu.
Tiết diện ruột dẫn phải đáp ứng yêu cầu về dòng điện, điện trở đường dây và khả năng tương thích với thiết bị.
4.2. Lớp bảo vệ duy trì mạch khi cháy
Một số loại cáp chống cháy sử dụng băng mica quấn quanh ruột dẫn hoặc các cấu trúc vật liệu chịu lửa chuyên dụng.
Băng mica có khả năng chịu nhiệt cao và góp phần duy trì sự cách ly điện giữa các ruột dẫn trong điều kiện cháy.
Một số thiết kế khác sử dụng hợp chất silicone tạo lớp bảo vệ chịu nhiệt theo cơ chế riêng.
Khả năng duy trì mạch phải được xác minh bằng kết quả thử nghiệm của sản phẩm hoàn chỉnh, không chỉ dựa vào tên vật liệu.
4.3. Lớp cách điện
Vật liệu cách điện có thể là XLPE, silicone hoặc những hợp chất polymer chuyên dụng.
Lớp cách điện có nhiệm vụ đảm bảo sự cách ly điện trong quá trình vận hành bình thường.
4.4. Lớp màn chắn chống nhiễu
Lớp màn chắn được thiết kế nhằm giảm tác động của nhiễu điện từ.
Những vật liệu thường gặp gồm lá nhôm kết hợp polyester, lưới đồng bện hoặc cấu trúc màn chắn nhiều lớp.
4.5. Lớp vỏ bảo vệ
Vỏ ngoài có nhiệm vụ bảo vệ kết cấu cáp trong điều kiện sử dụng được thiết kế.
Một số dòng sử dụng vật liệu LSZH (Low Smoke Zero Halogen), nghĩa là vật liệu ít khói, không halogen theo những tiêu chí và phép thử tương ứng.
Vỏ LSZH có thể góp phần hạn chế khói và khí halogen axit trong trường hợp cháy, nhưng bản thân đặc tính LSZH không chứng minh khả năng duy trì mạch của cáp.

5. Nguyên lý chống nhiễu điện từ của dây cáp
Nhiễu điện từ, hay EMI (Electromagnetic Interference), là hiện tượng trường điện từ không mong muốn ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị hoặc đường truyền tín hiệu.
Trong hệ thống điện công nghiệp, nhiễu có thể truyền theo đường dẫn điện hoặc ghép qua điện trường và từ trường.
Cáp chống nhiễu sử dụng nhiều phương pháp để giảm ảnh hưởng này.
Màn chắn lá nhôm
Lá nhôm tạo một lớp dẫn điện bao quanh các lõi cáp, thường được kết hợp với dây thoát nhiễu.
Loại màn chắn này có ưu điểm là mỏng, gọn và có thể cung cấp độ che phủ cao.
Hiệu quả chống nhiễu phụ thuộc vào thiết kế, tần số nhiễu và phương pháp đấu nối.
Màn chắn lưới đồng bện
Lưới đồng gồm nhiều sợi đồng đan chéo, tạo thành lớp màn chắn có độ linh hoạt cơ học nhất định.
Cấu trúc này thường phù hợp với những ứng dụng cần kết nối màn chắn chắc chắn hoặc yêu cầu đặc tính chống nhiễu cụ thể.
Cấu trúc xoắn đôi
Các lõi tín hiệu có thể được bố trí xoắn thành từng cặp để giảm ảnh hưởng của nhiễu chung và cải thiện tính cân bằng đường truyền.
Cấu trúc xoắn đôi không thay thế hoàn toàn màn chắn, nhưng có thể góp phần nâng cao khả năng truyền tín hiệu ổn định.
Lưu ý: Hiệu quả chống nhiễu phụ thuộc vào toàn bộ hệ thống, bao gồm cáp, đầu nối, cách bố trí tuyến và phương pháp tiếp địa. Không nên mặc định chỉ cần có lớp màn chắn là tín hiệu sẽ không bị nhiễu.
6. Những tiêu chuẩn quan trọng đối với cáp chống cháy chống nhiễu
Việc kiểm tra tiêu chuẩn là bước quan trọng khi lựa chọn cáp cho những hệ thống có yêu cầu an toàn cao.
IEC 60331 – Duy trì tính toàn vẹn mạch khi cháy
Bộ tiêu chuẩn IEC 60331 quy định các phương pháp thử khả năng duy trì tính toàn vẹn của mạch điện khi dây cáp chịu tác động của lửa trong những điều kiện xác định.
Từng phần của bộ tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng riêng.
IEC 60332 – Hạn chế lan truyền ngọn lửa
IEC 60332 được sử dụng để đánh giá đặc tính lan truyền ngọn lửa của dây và cáp.
Tiêu chuẩn này không thay thế thử nghiệm duy trì chức năng điện khi cháy.
IEC 60754 – Khí sinh ra khi vật liệu cáp cháy
Bộ tiêu chuẩn IEC 60754 liên quan đến việc đánh giá khí phát sinh trong quá trình đốt cháy vật liệu cáp, bao gồm những chỉ tiêu về khí axit halogen và độ axit của khí theo từng phần.
IEC 61034 – Mật độ khói
IEC 61034 quy định phương pháp đánh giá mật độ khói phát sinh khi cáp cháy trong điều kiện thử nghiệm xác định.
BS EN 50200 – Duy trì tính toàn vẹn mạch
BS EN 50200 được sử dụng cho các loại cáp có phạm vi áp dụng phù hợp, nhằm đánh giá khả năng duy trì mạch trong điều kiện cháy có tác động cơ học theo phép thử.
Một số cấp phân loại thể hiện bằng ký hiệu PH kèm thời gian tương ứng.
Lưu ý kỹ thuật: Chứng nhận chống cháy, đặc tính chống nhiễu và khả năng chống cháy lan là những nội dung cần được đánh giá riêng. Không nên dùng kết quả của một phép thử để khẳng định mọi đặc tính khác.

7. Cách đọc thông số kỹ thuật của cáp chống cháy chống nhiễu
Khi lựa chọn dây cáp, người mua thường gặp những ký hiệu như Cu, XLPE, Mica, LSZH hoặc Shield.
Mỗi ký hiệu thể hiện một thành phần trong kết cấu sản phẩm.
Cu: Ruột dẫn bằng đồng.
Mica: Vật liệu băng mica thường được sử dụng trong một số kết cấu cáp duy trì mạch khi cháy.
XLPE: Vật liệu cách điện polyethylene liên kết ngang.
Shield: Lớp màn chắn chống nhiễu.
LSZH: Vật liệu ít khói và không halogen theo yêu cầu áp dụng.
Ví dụ, cấu trúc mô tả Cu/Mica/XLPE/Shield/LSZH có thể được hiểu là cáp ruột đồng, có lớp bảo vệ mica, cách điện XLPE, màn chắn chống nhiễu và vỏ LSZH.
Tuy nhiên, đây chỉ là cách mô tả cấu trúc, không phải bằng chứng sản phẩm đáp ứng một tiêu chuẩn cụ thể.
Ngoài ra, các ký hiệu như FE180 hoặc E30, E90 có thể xuất hiện trên một số dòng cáp và hệ thống lắp đặt theo tiêu chuẩn liên quan.
Cần phân biệt thử nghiệm áp dụng cho riêng dây cáp và thử nghiệm áp dụng cho toàn bộ hệ thống cáp, bao gồm cả phụ kiện và kết cấu đỡ.