Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (2 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-2x4-0,6//1kV: 50.900đ/m

- DK-CVV-2x6-0,6//1kV: 71.000đ/m

- DK-CVV-2x10-0,6//1kV: 102.300đ/m

- DK-CVV-2x16-0,6//1kV: 132.600đ/m

- DK-CVV-2x25-0,6//1kV: 207.900đ/m

- DK-CVV-2x35-0,6//1kV: 275.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-3x4-0,6//1kV: 67.800đ/m

- DK-CVV-3x6-0,6//1kV: 92.300đ/m

- DK-CVV-3x10-0,6//1kV: 131.000đ/m

- DK-CVV-3x16-0,6//1kV: 185.600đ/m

- DK-CVV-3x25-0,6//1kV: 291.600đ/m

- DK-CVV-3x35-0,6//1kV: 389.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (4 lõi, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-4x4-0,6//1kV: 84.300đ/m

- DK-CVV-4x6-0,6//1kV: 115.200đ/m
- DK-CVV-4x10-0,6//1kV: 167.700đ/m

- DK-CVV-4x16-0,6//1kV: 239.700đ/m

- DK-CVV-4x25-0,6//1kV: 377.100đ/m

- DK-CVV-4x35-0,6//1kV: 506.400đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp
Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

Cáp điện kế - 0.6/1kV, TCVN 5935-1 (3 lõi pha + 1 lõi đất, ruột đồng, cách điện PVC, vỏ PVC)

- DK-CVV-3x1O+1x6-0,6//1kV: 153.800đ/m

- OK-CVV-3x16+1x10-0,6//1kV: 221.400đ/m

- DK-CVV-3x25+1x16-0,6//1kV: 347.300đ/m

- DK-CVV-3x35+1x16-0,6//1kV: 445.400đ/m

- DK-CVV-3x35+1x25-0,6//1kV: 476.300đ/m

(giá chưa chiết khấu, chưa VAT)

Xem tiếp